Trong môi trường học tập và làm việc, kỹ năng thuyết trình thực sự rất quan trọng đối với mỗi người. Đặc biệt khi thuyết trình bằng tiếng Anh, chúng ta không chỉ đưa thông tin hấp dẫn mà cách truyền đạt tới khán giả cũng đóng vai trò quan trọng. Bài học dưới đây sẽ đem đến cho các bạn một cái nhìn tổng quát, siêu bổ ích về cấu trúc trong bài thuyết trình bằng Tiếng Anh.

Tự giới thiệu

Good morning, ladies and gentlemens. (Chào buổi sáng quí ông/bà)

Good afternoon, everybody (Chào buổi chiều mọi người.)

I’m … , from [Class]/[Group]. (Tôi là…, đến từ lớp/nhóm…)

Let me introduce myself; my name is …, member of group … (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm ….)

Giới thiệu chủ đề

Today I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)/ I would like to present to you [topic]….(Tôi muốn trình bày với các bạn về …)

I am going to talk today about…(Hôm nay tôi sẽ nói về)

The purpose of my presentation is… (Mục đích bài thuyết trình của tôi là…)

I’m going to take a look at… (Tôi sẽ xem xét về…)

I’m going to give you some facts and figures… (Tôi sẽ đưa ra cho quý vị một vài sự kiện và con số…)

I’m going to concentrate on… (Tôi sẽ tập trung vào…)

I’m going to fill you in on the history of… (Tôi sẽ cung cấp thông tin về lịch sử của…)

Những mẫu câu thuyết trình hay bạn cần biết

Ngoài các yếu tố trên thì sự tự tin cũng là điều vô cùng quan trọng trong việc thuyết trình trước đám đông (Ảnh-Internet)

Giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình

My presentation is divided into x parts. (Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành x phần)/My presentation is in three parts. (Bài thuyết trình của tôi có ba phần.)

I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with (Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với), then I will look at …(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần).

Next,… (tiếp theo ) and finally…(cuối cùng)

Firstly, secondly, thirdly, finally… (Thứ nhất, thứ hai, thứ ba, cuối cùng…)

To start with….Then….Next…. Finally…. (Để bắt đầu…. Sau đó…. Tiếp đến….Cuối cùng….)

Đưa ra các chỉ dẫn về các câu hỏi

Do feel free to interrupt me if you have any questions.(Đừng ngại cắt ngang lời tôi nếu quý vị có bất kì câu hỏi nào.)

I’ll try to answer all of your questions after the presentation. (Tôi sẽ cố giải đáp mọi câu hỏi của quý vị sau bài thuyết trình.)

I plan to keep some time for questions after the presentation. (Tôi sẽ dành một khoảng thời gian cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.)

Những mẫu câu thuyết trình hay bạn cần biết

Sắp xếp thứ tự các phần trình bày trong bài thuyết trình (Ảnh-Internet)

There will be time for questions at the end of the presentation. (Sẽ có thời gian cho các câu hỏi vào cuối bài thuyết trình.)

I’d be grateful if you could ask your questions after the presentation. (Tôi rất biết ơn nếu quý vị có thể đặt các câu hỏi của mình sau bài thuyết trình.)

Bắt đầu bài thuyết trình và sắp xếp các phần

I’ll start with some general information about … (Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)

I’d just like to give you some background information about… (Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)

As you are all aware / As you all know…(Như các bạn đều biết…)

As I said at the beginning…(Như tôi đã nói lúc đầu…)

As you remember, we are concerned with…(Như quý vị cũng biết, chúng ta đang quan tâm đến…)

Giải thích tại sao những hình ảnh minh họa lại quan trọng bằng cách dùng các mẫu câu thuyết trình như :

As you can see…(Như bạn thấy…)

This clearly shows …(Điều này cho thấy rõ ràng…)

From this, we can understand how / why…(Từ đây, chúng ta có thể hiểu làm thế nào / tại sao…)

This area of the chart is interesting…(Phần này của biểu đồ khá thú vị…)

Lưu ý điểm chính trong phần thuyết trình bằng tiếng anh chính: trình bày rõ ràng, trôi chảy và mạch lạc các ý chính cùng các ý bổ sung minh họa, duy trì việc giao tiếp bằng mắt với khán giả, điều chỉnh tốc độ và giọng nói của bạn tự nhiên và thân thiện, đưa ra chỉ dẫn xuyên suốt bài thuyết trình, luôn lịch sự khi gặp phải những câu hỏi khó.

Đưa ra các khuyến nghị nếu phù hợp

In conclusion, my recommendations are… (Để kết thúc, kiến nghị của tôi là…)\

So, I suggest/propose/recommend the following strategy. (Vì vậy tôi đề nghị / đề xuất / giới thiệu chiến lược sau.)

Cảm ơn khán giả

Thank you for attention. (Cảm ơn quý vị đã chú ý.)

Many thanks for your attention. (Rất cám ơn sự tham dự của quý vị.)

May I thank you all for being such an attentive audience. (Tôi xin cảm ơn tất cả quý vị đã đến tham dự)

Mời đặt câu hỏi

Do you have any questions? (Quý vị có câu hỏi nào không?)

Are there any questions? (Có câu hỏi nào không ạ?)

Can I answer any questions? (Có câu hỏi nào tôi có thể giải đáp không ạ?)

And now if there are any questions, I would be pleased to answer them. (Và bây giờ, nếu có câu hỏi nào, tôi sẽ rất vui để giải đáp hết.)

I’d be glad to answer any questions you might have. (Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra).

Hy vọng những chia sẻ dưới đây sẽ về thuyết trình bằng tiếng anhmang đến cho bạn cái nhìn mới mẻ đầy thú vị về cách thức diễn đạt bài thuyết trình. Ngoài ra, trong hè này, EIV Education sắp khai giảng lớp học phát âm, thuyết trình bằng tiếng anh chuyên sâu DEVELOPMENT với những chủ đề học vô cùng hấp dẫn. Bạn có thể ĐĂNG KÍ GIỮ CHỖ TẠI ĐÂY, hoặc liên hệ đến hotline 028 7309 9959 để được tư vấn!