Những điều cần biết về tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu đóng vai trò quan trọng giúp câu nói được hoàn chỉnh và có nghĩa hơn. Vì vậy, hãy cùng EIV Education tổng hợp lại kiến thức tuy đơn giản nhưng cũng rất dễ gây nhầm lẫn này nhé.

Tính từ sở hữu là gì?

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh được gọi là Possessive Adjective, là một thành phần ngữ pháp trong câu chỉ sự sở hữu và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Tính từ sở hữu giúp cho người đọc hoặc người nghe các định được danh từ đó thuộc về ai hay thuộc về một vật nào đó.

Ví dụ:

  • This is my hometown – Đây là quê nhà của tôi
  • Her group has five members – Nhóm của cô ấy có 5 người
  • His name is John – Tên của anh ấy là John

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Phân loại tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mỗi đại từ nhân xưng sẽ có một tính từ sở hữu riêng. Dưới đây là bảng phân loại về tính từ sở hữu mà bạn nên nhớ

Đại từ nhân xưng

Tính từ sở hữu

Ví dụ

I (tôi) My (của tôi) My sister has 2 children.
You (ông, bà, anh, chị, bạn,..) – số ít Your (của bạn, của ông, của bà, của chị, của anh,…) Your car is next to the red one.
You (các bạn, các chị, các anh,…) – số nhiều Your (của các bạn, của các chị, của các anh,…) Your teacher is Robert professor
She (cô ấy) Her (của cô ấy) Her house is on Le Loi Street
He (anh ấy) His (của anh ấy) His family live in Canada
We (ta, chúng ta) Our (của ta, của chúng ta) Our class is in room 201
They (họ, bọn họ) Their (của họ, của bọn họ) Their last name is Nguyen
It (nó) Its (của nó) It’s famous for its food

Cấu trúc câu tính từ sở hữu

Công thức: tính từ sở hữu (Possessive Adjectives) + danh từ (Noun)

Ví dụ:

  • This is my boyfriend, Andy – Đây là bạn trai của tôi, Andy
  • His mother is a doctor – Mẹ của anh ấy là bác sĩ
  • Our school is Tran Phu high school – Trường của bọn tôi là trường THPT Trần phú
  • Her bag is very expensive – Túi của cô ấy rất đắt

Tính từ sở hữu rong tiếng Anh

Cách sử dụng tính từ sở hữu

1.Tính từ sở hữu khi nói về các bộ phận trên cơ thể người:

Chúng ta có thể dùng tính từ sở hữu trong các trường hợp nói về các bộ phận cơ thể như:

  • My nose hurts so much – Mũi của tôi đau quá
  • She broken her arm – Tay của cô ấy bị gãy
  • My finger was stung by a bee – Ngón tay của toi bị ong đốt

2. Tính từ sở hữu đứng trước danh từ mà nó sở hữu:

Thông thường tính từ sở hữu luôn đứng trước và bổ nghĩa cho danh từ không có mạo từ đi kèm.

Ví dụ:

  • My house is near supermarket – Nhà của tôi gần siêu thị
  • Her car is white – Xe ô tô của cô ấy mày trắng

3. Tính từ sở hữu chỉ người hoặc vật “thuộc về” nó:

Đối với trường hợp 3, cụm “thuộc về” chỉ những vật bị sở hữu. Nói một cách cụ thể là một số từ đứng trước danh từ nhưng danh từ đó không phải chỉ người hay vật thuộc quyền sở hữu của người nói.

Ví dụ:

  • My car, My bag, Her house….Các vật bị sở hữu là car, bag, house thuộc về tôi, cô ấy hay một ai đó.
  • My sister, my brother, my friends…. thì không có nghĩa là sister, brother, friends thuộc về tôi.

Dựa vào các ví dụ trên khi giao tiếp chúng ta cần phân biệt được lúc nào các tính từ sở hữu mang ý nghĩa “thuộc về” để tránh xảy ra nhầm lẫn.

4. Tính từ sở hữu phụ thuộc vào đại từ nhân xưng:

Trong tiếng Anh, nhiều trường hợp tính từ sở hữu phụ thuộc vào đại từ nhân xưng chứ không phụ thuộc vào số lượng của các vật bị sở hữu.

Ví dụ:

  • She went to school with her friends – Cô ấy đến trường cùng với bạn cô ấy
  • He played soccer with his brothers – Anh ấy chơi bóng đá với các anh của anh ấy

5. Tính từ sở hữu được thay thế bằng mạo từ “the” trong các câu thành ngữ

Trong giao tiếp, các giáo viên bản ngữ hay người bản xứ thường sử dụng các câu thành ngữ chứa tính từ sở hữu hay được thay thế bằng mạo từ “the”, đặc biệt là trong các thành ngữ chứa từ “in”.

Ví dụ:

  • She has a hot in the head – Cô ấy bị cảm
  • He got red in the noise – Anh ấy bị đỏ mũi
  • She ball struck him in the back – Quả bóng đập vào lưng anh ta

Tính từ sở hữu rong tiếng Anh

Những điều cần lưu ý khi dùng tính từ sở hữu

1.Sự hòa hợp giữa tính từ sở hữu và chủ ngữ:

Các tính từ sở hữu luôn phụ thuộc vào đại từ nhân xưng chứ không phải là với đồ vật, động vật hay người thuộc về người sở hữu.

Ví dụ: My tương ứng với I, she tương ứng với her,…

  • My house is small – Nhà của tôi nhỏ (I là chủ ngữ sở hữu căn nhà là house)

2.Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu:

Sự nhầm lẫn giữa hai dạng từ loại này rất phổ biến với những người học tiếng Anh bởi vì cả hai đều chỉ sự sở hữu của ai đó với cái gì hay thứ gì đó thuộc về ai.

Dưới đây là bảng ghi nhớ bạn cần phải biết để phân biệt hai từ loại này:

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
My Mine
You Your Yours
She Her Hers
He His His
We Our Ours
They Their Theirs
It Its

Tính từ sở hữu thường đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu còn đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho 1 danh từ khi chúng ta không muốn lặp lại danh từ này lần thứ hai.

Công thức của đại từ sở hữu: tính từ sở hữu + danh từ

Ví dụ:

  • This is her new computer. It’s quite similar to yours. (= … your computer) – Đây là chiếc cặp sách mới của cô ấy. Nó khá là giống với cái của bạn.
  • Although his room is not spacious, it’s more cozy than mine. (=… my room) – Mặc dù phòng của cô ấy không rộng lắm nhưng nó trông ấm cúng hơn phòng của tôi.

Lưu ý: Đại từ sở hữu không được đứng trước 1 danh từ như tính từ sở hữu.

Hy vọng sau những kiến thức trên đây bạn có thể biết thêm kiến thức về tính từ sở hữu một cách thành thạo. Đừng quên liên tục áp dụng vào thực tế để thuộc nhanh và nhớ lâu hơn nhé.