Phương pháp học đa giác quan (Multisensory Instruction) là gì? Lợi ích & cách triển khai

Phương pháp học đa giác quan

Phương pháp học đa giác quan là kỹ thuật giảng dạy kích thích đồng thời nhiều giác quan (nhìn, nghe, chạm, vận động) thay vì chỉ dựa vào thị giác và thính giác, giúp não bộ ghi nhớ thông tin sâu sắc hơn và tăng hứng thú học tập. Được phát triển từ những năm 1930s bởi tiến sĩ Samuel Orton và giáo dục gia Anna Gillingham, phương pháp này ban đầu dành cho học sinh khó khăn đọc (dyslexia), nhưng hiện nay đã được ứng dụng rộng rãi cho mọi đối tượng học sinh, đặc biệt hiệu quả trong dạy ngôn ngữ và kỹ năng đọc-viết.

Nội dung:

Phương pháp học đa giác quan là gì?

học tập đa giác quan là gì

Phương pháp học đa giác quan (Multisensory Instruction) là phương pháp giảng dạy có cấu trúc, kết hợp đồng thời nhiều giác quan để học sinh tiếp nhận và xử lý thông tin hiệu quả hơn (Understood.org, 2025). Phương pháp này được phát triển vào những năm 1930s bởi tiến sĩ Samuel Torrey Orton (1879-1948), bác sĩ tâm thần kinh học, và Anna Gillingham (1878-1963), nhà giáo dục và tâm lý học (Orton-Gillingham.com, 2023).

Theo nghiên cứu từ Orton Academy (2025), phương pháp Orton-Gillingham là phương pháp đa giác quan đầu tiên được thiết kế để giảng dạy đọc-viết một cách rõ ràng, trực tiếp và có hệ thống. Anna Gillingham đã biên soạn và xuất bản tài liệu giảng dạy từ đầu những năm 1930s, tạo nền tảng cho việc đào tạo giáo viên và giảng dạy học sinh (Orton Academy, 2025).

Cốt lõi của phương pháp này là kích hoạt đồng thời bốn giác quan chính: thị giác (nhìn), thính giác (nghe), xúc giác (chạm), và vận động học (kinesthetic – di chuyển cơ thể). Khác với giảng dạy truyền thống chỉ dựa vào giảng giải và quan sát, học sinh được khuyến khích trải nghiệm trực tiếp thông qua nhiều kênh cảm giác cùng lúc (IMSE Journal, 2022).

Các thành phần chính của phương pháp học đa giác quan là gì?

Phương pháp học đa giác quan tập trung vào bốn giác quan cốt lõi (VAKT) – Visual (thị giác), Auditory (thính giác), Kinesthetic (vận động), và Tactile (xúc giác) – theo mô hình Orton-Gillingham (IMSE, 2022). Mỗi giác quan đóng vai trò cụ thể trong quá trình học tập:

Giác quan Chức năng Ví dụ ứng dụng Vùng não hoạt động
Thị giác (Visual) Nhận diện hình ảnh, chữ viết, màu sắc Nhìn flashcard, biểu đồ, video Thùy chẩm (Occipital Lobe)
Thính giác (Auditory) Xử lý âm thanh, ngôn ngữ nói Nghe phát âm, thảo luận, nhạc Thùy thái dương (Temporal Lobe)
Vận động (Kinesthetic) Học qua chuyển động cơ thể Nhảy theo nhịp, đóng vai, trò chơi vận động Tiểu não (Cerebellum), vỏ não vận động
Xúc giác (Tactile) Cảm nhận qua xúc chạm Nặn đất sét, viết trên cát, sờ mô hình 3D Thùy đỉnh (Parietal Lobe)

Theo Understood.org (2025), phương pháp này không nhất thiết phải sử dụng cả năm giác quan (bao gồm khứu giác và vị giác) trong mỗi bài học. Tuy nhiên, việc kết hợp nhiều giác quan giúp não bộ tạo ra nhiều đường dẫn thần kinh để lưu trữ và truy xuất thông tin.

Lợi ích của phương pháp học đa giác quan là gì?

Phương pháp học đa giác quan mang lại sáu lợi ích chính dựa trên các nghiên cứu khoa học đã được xác thực:

1. Tăng cường khả năng ghi nhớ và lưu giữ thông tin

Kết hợp nhiều giác quan tạo ra mạng lưới kết nối thần kinh phong phú hơn, giúp thông tin được lưu trữ và truy xuất hiệu quả (Dunn & Dunn, 1992; Wolfe & Nevills, 2004). Nghiên cứu từ Shams & Seitz (2008) cho thấy việc tiếp xúc đa giác quan giúp nhận diện vật thể tốt hơn so với tiếp xúc qua một giác quan duy nhất.

2. Giảm căng thẳng trong quá trình học

Nghiên cứu của White-Traut và cộng sự (2009) trên Journal of Obstetric, Gynecologic, & Neonatal Nursing chỉ ra rằng kích thích đa giác quan (auditory, tactile, visual, vestibular) dẫn đến giảm cortisol – hormone căng thẳng – một cách đều đặn. Mặc dù nghiên cứu này thực hiện trên trẻ sơ sinh, nhưng nguyên lý tương tự cũng được áp dụng trong môi trường giáo dục để tạo trải nghiệm học tập tích cực hơn.

3. Hỗ trợ học sinh có khó khăn học tập

Phương pháp đa giác quan đặc biệt hiệu quả cho học sinh khó khăn đọc (dyslexia), rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), và tự kỷ (Understood.org, 2025). Theo Depaoli và cộng sự (2015), 85% học sinh có khó khăn học tập đặc biệt (SLD) gặp vấn đề về đọc, và phương pháp Orton-Gillingham được thiết kế riêng để giải quyết vấn đề này.

4. Tạo công bằng cho học sinh với phong cách học khác nhau

Không phải học sinh nào cũng học tốt qua nghe giảng hoặc đọc sách. Phương pháp đa giác quan đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh, từ người học trực quan đến người học vận động (Reading Rockets, 2024).

5. Cải thiện phát âm và kỹ năng ngôn ngữ

Khi học sinh vừa nhìn chữ, vừa nghe âm thanh, vừa viết và phát âm, họ tạo ra kết nối chặt chẽ giữa âm thanh và ký hiệu ngôn ngữ (IMSE Journal, 2022). Điều này đặc biệt quan trọng trong giảng dạy tiếng Anh như ngoại ngữ.

6. Nâng cao khả năng hiểu và áp dụng kiến thức

Nghiên cứu từ Broadbent và cộng sự (2018) với 180 trẻ em (60 trẻ 6 tuổi, 60 trẻ 8 tuổi, 61 trẻ 10 tuổi) cho thấy trẻ em chỉ 6 tuổi đã có thể học tập hiệu quả hơn khi sử dụng thông tin đa giác quan (audiovisual) so với một giác quan đơn lẻ.

Làm thế nào để áp dụng phương pháp học đa giác quan trong dạy học?

Giáo viên có thể triển khai phương pháp học đa giác quan qua sáu bước cơ bản, dựa trên hướng dẫn từ IMSE (Institute for Multi-Sensory Education, 2022) và Orton-Gillingham Academy (2025):

Bước 1: Thiết kế môi trường học đa giác quan

  • Chuẩn bị tài liệu trực quan: flashcard, poster, biểu đồ màu sắc
  • Tạo khu vực thực hành vận động: không gian cho học sinh di chuyển
  • Chuẩn bị vật liệu xúc giác: cát, đất sét, chữ nổi 3D, bảng viết

Bước 2: Lập kế hoạch bài học VAKT

Mỗi bài học cần kết hợp ít nhất 3 trong 4 giác quan:

  • Visual: Hiển thị chữ/hình ảnh rõ ràng
  • Auditory: Phát âm to, cho học sinh lặp lại
  • Kinesthetic: Học sinh viết trong không khí hoặc di chuyển
  • Tactile: Học sinh viết trên cát, nặn chữ bằng đất sét

Bước 3: Bắt đầu với trải nghiệm cụ thể

Thay vì giảng giải lý thuyết, cho học sinh trải nghiệm trực tiếp. Ví dụ: Khi dạy chữ “A”, học sinh:

  1. Nhìn chữ A trên thẻ
  2. Nghe âm /æ/
  3. Viết chữ A trong không khí
  4. Nói âm /æ/ trong khi viết

Bước 4: Kết hợp âm thanh và chuyển động

Sử dụng kỹ thuật “sound-tapping” (gõ âm thanh) như trong Wilson Reading System: học sinh gõ ngón tay theo từng âm thanh của từ để phân tích cấu trúc từ (Understood.org, 2025).

Bước 5: Tích hợp công nghệ

Sử dụng:

  • Video tương tác: Kết hợp hình ảnh, âm thanh, phụ đề
  • App học ngôn ngữ: Học sinh nghe, nhắc lại, viết
  • Bảng tương tác: Học sinh chạm và thao tác trực tiếp

Bước 6: Đánh giá và điều chỉnh

  • Quan sát phản ứng của học sinh với từng giác quan
  • Điều chỉnh tỷ lệ giác quan theo nhu cầu cá nhân
  • Lặp lại các hoạt động đa giác quan đến khi học sinh thành thạo

Giáo viên cũng có thể kết hợp phương pháp đa giác quan với các kỹ thuật khác như Phương Pháp Jigsaw Reading để tăng cường kỹ năng đọc hiểu thông qua làm việc nhóm và chia sẻ thông tin đa chiều.

Các hoạt động dạy học sử dụng phương pháp đa giác quan là gì?

Dưới đây là các hoạt động cụ thể đã được kiểm chứng hiệu quả:

A. Hoạt động dạy ngôn ngữ và đọc-viết

1. Kỹ thuật Orton-Gillingham Three-Part Drill:

  • Visual Drill: Học sinh nhìn chữ cái, nói tên và âm thanh
  • Auditory Drill: Giáo viên phát âm, học sinh viết chữ tương ứng
  • Blending Drill: Học sinh kết hợp âm thanh thành từ hoàn chỉnh

2. Viết trên bề mặt kết cấu:

  • Viết chữ trên cát, bột, kem cạo râu
  • Tạo chữ bằng dây thừng, que tăm
  • Học sinh vừa nhìn, vừa cảm nhận kết cấu của chữ

3. Sử dụng letter tiles có màu:

  • Chương trình Barton Reading sử dụng letter tiles phân màu để học sinh phân biệt nguyên âm/phụ âm
  • Học sinh sắp xếp tiles để tạo từ, kích thích thị giác và vận động

B. Hoạt động dạy toán và khoa học

1. Học toán với vật thật:

  • Dùng hạt đậu, que tính để dạy phép cộng/trừ
  • Học sinh cầm nắm, đếm, sắp xếp để hiểu khái niệm số

2. Thí nghiệm khoa học:

  • Quan sát (Visual): Nhìn phản ứng hóa học
  • Lắng nghe (Auditory): Nghe âm thanh khi chất phản ứng
  • Thực hành (Kinesthetic): Tự tay làm thí nghiệm
  • Ghi chép (Tactile): Viết kết quả quan sát

C. Hoạt động âm nhạc và nghệ thuật

1. Học bảng chữ cái qua bài hát:

  • Hát Alphabet Song (thính giác)
  • Trỏ vào từng chữ cái (thị giác + vận động)
  • Nhảy theo nhịp điệu (vận động toàn thân)

2. Vẽ và nặn:

  • Vẽ chữ/số bằng ngón tay, bút màu
  • Nặn chữ bằng đất sét, bột nặn

Phương pháp đa giác quan cũng có thể kết hợp với Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ TPRS để học sinh vừa trải nghiệm câu chuyện sinh động, vừa thực hành ngôn ngữ qua nhiều giác quan.

Phương pháp học đa giác quan có phù hợp với học sinh nào?

Phương pháp học đa giác quan phù hợp với mọi lứa tuổi và trình độ, nhưng đặc biệt hiệu quả với các nhóm sau:

1. Học sinh có khó khăn học tập

  • Khó khăn đọc (Dyslexia): Phương pháp Orton-Gillingham được thiết kế chuyên biệt cho nhóm này
  • Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Hoạt động vận động giúp duy trì sự tập trung
  • Tự kỷ (Autism): Kích thích đa giác quan giúp phát triển kỹ năng giao tiếp và xã hội

(Nguồn: Understood.org, 2025)

2. Học sinh phát triển bình thường

Nghiên cứu từ Reading Rockets (2024) cho thấy phương pháp đa giác quan không chỉ dành cho học sinh có khó khăn. Nhiều chương trình đọc hiện đại tích hợp yếu tố đa giác quan để cải thiện hiệu quả cho tất cả học sinh.

3. Học sinh học ngoại ngữ (ESL/EFL)

Học sinh học tiếng Anh như ngoại ngữ hưởng lợi rất lớn từ việc kết hợp nghe-nói-đọc-viết-chuyển động, giúp tạo kết nối tự nhiên giữa âm thanh và ý nghĩa (IMSE Journal, 2022).

4. Trẻ mầm non và tiểu học

Trẻ nhỏ học tập hiệu quả nhất qua trải nghiệm cụ thể. Việc sờ, nắm, di chuyển giúp trẻ xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc (Montessori Method, theo Shams & Seitz, 2008).

5. Học sinh trung học và người lớn

Phương pháp đa giác quan không chỉ cho trẻ em. Người lớn học ngoại ngữ hoặc kỹ năng mới cũng hưởng lợi từ việc kích thích nhiều giác quan đồng thời (Orton Academy, 2025).

Lưu ý về hiệu quả trên học sinh khó khăn đọc: Theo meta-analysis của Stevens và cộng sự (2021), phương pháp Orton-Gillingham không cho thấy lợi ích vượt trội đáng kể so với các phương pháp can thiệp đọc khác (effect size = 0.22, không đạt ý nghĩa thống kê). Điều này có nghĩa là yếu tố quyết định có thể là tính rõ ràng, hệ thống của giảng dạy hơn là việc sử dụng nhiều giác quan. Cần nghiên cứu thêm để làm rõ vai trò cụ thể của từng giác quan trong quá trình học.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về phương pháp học đa giác quan

FAQ - Câu hỏi thường gặp về phương pháp học đa giác quan

Phương pháp học đa giác quan có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy kết quả không đồng nhất. Mặc dù nhiều nghiên cứu nhỏ báo cáo kết quả tích cực, meta-analysis gần đây của Stevens và cộng sự (2021) trên Exceptional Children cho thấy phương pháp Orton-Gillingham (đa giác quan) không đạt ý nghĩa thống kê (effect size = 0.22, p = 0.40).

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là phương pháp vô dụng. Nhiều chuyên gia cho rằng yếu tố then chốt là giảng dạy rõ ràng, có hệ thống và cá nhân hóa, chứ không nhất thiết phải sử dụng nhiều giác quan. Cần thêm nghiên cứu chất lượng cao để xác định chính xác vai trò của từng giác quan trong quá trình học.

Phương pháp đa giác quan có khác gì với giảng dạy truyền thống?

Giảng dạy truyền thống chủ yếu dựa vào thị giác (đọc sách, nhìn bảng) và thính giác (nghe giảng). Phương pháp đa giác quan bổ sung thêm xúc giác (chạm, cảm nhận kết cấu) và vận động (di chuyển cơ thể), tạo nhiều đường dẫn để não bộ lưu trữ thông tin.

Phương pháp đa giác quan có thể áp dụng cho môn học nào?

Tất cả các môn học đều có thể áp dụng, nhưng đặc biệt hiệu quả với:

  • Ngôn ngữ: Dạy đọc, viết, phát âm
  • Toán học: Dạy số học, hình học qua vật thật
  • Khoa học: Thí nghiệm thực hành
  • Nghệ thuật: Âm nhạc, vẽ, nặn

Giáo viên cần đào tạo đặc biệt để dạy đa giác quan không?

Không bắt buộc, nhưng nên có đào tạo để hiểu rõ cách kết hợp giác quan hiệu quả. Các chứng chỉ như Orton-Gillingham Fellow, CELTA/TESOL có chuyên môn về đa giác quan sẽ giúp giáo viên triển khai chuyên nghiệp hơn. EIV Education cung cấp giáo viên có chứng chỉ này.

Phương pháp đa giác quan có tốn thời gian hơn không?

Ban đầu có thể tốn thời gian để chuẩn bị vật liệu (cát, đất sét, flashcard). Tuy nhiên, một khi đã quen, giáo viên có thể tái sử dụng tài liệu và tiết kiệm thời gian về lâu dài. Hiệu quả học tập tăng lên cũng bù đắp cho thời gian đầu tư ban đầu.

Phương pháp đa giác quan có phù hợp với lớp học đông không?

Có thể áp dụng, nhưng cần điều chỉnh linh hoạt. Thay vì cá nhân hóa từng học sinh, giáo viên có thể:

  • Chia nhóm nhỏ theo giác quan ưu thế
  • Sử dụng công nghệ (video, app) để tiết kiệm thời gian
  • Kết hợp hoạt động tập thể (hát, nhảy) với thực hành cá nhân (viết, nặn)

Học sinh không thích xúc giác (chạm vào đất sét, cát) thì sao?

Tôn trọng sở thích của học sinh. Phương pháp đa giác quan không bắt buộc sử dụng tất cả giác quan. Nếu học sinh không thoải mái với xúc giác, giáo viên có thể tập trung vào thị giác + thính giác + vận động (viết trong không khí, nhảy theo nhịp).

Phương pháp học đa giác quan, được phát triển từ những năm 1930s bởi Samuel Orton và Anna Gillingham, là một cách tiếp cận giảng dạy tích hợp nhiều giác quan để tăng cường hiệu quả học tập. Mặc dù được áp dụng rộng rãi và nhận được nhiều phản hồi tích cực từ giáo viên và phụ huynh, bằng chứng khoa học hiện tại chưa đủ mạnh để khẳng định phương pháp này vượt trội hơn các phương pháp giảng dạy rõ ràng, có hệ thống khác (Stevens et al., 2021).

Điều quan trọng là giáo viên cần hiểu rõ nguyên lý, áp dụng linh hoạt, và đánh giá kết quả thực tế với từng học sinh thay vì áp đặt một công thức cứng nhắc. Phương pháp đa giác quan có thể là công cụ hữu ích, nhưng không phải là giải pháp duy nhất cho mọi vấn đề học tập.

Để triển khai phương pháp này hiệu quả, việc hợp tác với giáo viên bản ngữ có chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế là rất quan trọng. EIV Education sẵn sàng hỗ trợ các trường học và trung tâm tìm kiếm đội ngũ giáo viên chất lượng phù hợp với nhu cầu giảng dạy hiện đại.

EIV Education – Đối tác cung ứng giáo viên bản ngữ chuyên nghiệp tại Việt Nam

Bạn đang tìm kiếm giáo viên bản ngữ có chuyên môn cao để áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại như đa giác quan, Jigsaw Reading, hoặc TPRS?

EIV Education với 16 năm kinh nghiệm từ 2009 đã và đang phục vụ 90+ trường học, trung tâm ngoại ngữ và doanh nghiệp tại Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc.

Quy trình tuyển chọn 6 bước chuẩn quốc tế của EIV đảm bảo cung ứng 100% giáo viên có bằng cử nhân sư phạm quốc tế + chứng chỉ TESOL/CELTA/TEFL. Nguồn giáo viên bản ngữ chuyên nghiệp hoặc giáo viên đa quốc tịch linh hoạt theo yêu cầu của từng đơn vị.

EIV có hệ thống 3 chi nhánh tại 3 thành phố lớn, được quản lý 24/7 giúp doanh nghiệp và trường học triển khai nhanh chóng mà không tốn thời gian tự tuyển dụng.

Tìm hiểu chi tiết tại: Cung Ứng Giáo Viên Nước Ngoài Chất Lượng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *