Người Lao Động Nước Ngoài Đổi Nơi Làm Việc Tại Việt Nam Cần Làm Gì?

Người Lao Động Nước Ngoài Đổi Nơi Làm Việc Tại Việt Nam Cần Làm Gì

Người lao động nước ngoài đổi công ty tại Việt Nam bắt buộc phải xin cấp giấy phép lao động mới — giấy phép lao động cũ tự động hết hiệu lực ngay khi hợp đồng lao động chấm dứt theo Điều 156, Bộ luật Lao động 2019. Thẻ tạm trú diện lao động cũng cần được cập nhật lại theo đơn vị bảo lãnh mới. Làm việc tại công ty mới khi chưa có đủ giấy tờ hợp lệ là vi phạm pháp luật, có thể bị phạt từ 15.000.000 đến 25.000.000 đồng và bị trục xuất khỏi Việt Nam theo Khoản 3, Điều 32, Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Giấy Phép Lao Động Có Theo Công Ty Hay Theo Cá Nhân Người Lao Động?

Giấy Phép Lao Động Có Theo Công Ty Hay Theo Cá Nhân Người Lao Động?

Giấy phép lao động gắn với từng đơn vị sử dụng lao động cụ thể, không theo cá nhân người lao động. Khi chuyển sang công ty mới, giấy phép lao động cũ không được dùng lại dù vẫn còn trong thời hạn hiệu lực.

Theo Điều 156, Bộ luật Lao động 2019, giấy phép lao động hết hiệu lực trong các trường hợp sau:

Trường hợp hết hiệu lực Căn cứ pháp lý
Giấy phép lao động hết thời hạn Điều 156, BLLĐ 2019
Chấm dứt hợp đồng lao động Điều 156, BLLĐ 2019
Nội dung hợp đồng không đúng với nội dung giấy phép đã cấp Điều 156, BLLĐ 2019
Làm việc không đúng nội dung ghi trong giấy phép Điều 156, BLLĐ 2019
Công ty sử dụng lao động chấm dứt hoạt động Điều 156, BLLĐ 2019
Giấy phép lao động bị thu hồi Điều 156, BLLĐ 2019

Điều này có nghĩa: ngay khi ký quyết định nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng với công ty cũ, giấy phép lao động hiện có lập tức không còn giá trị pháp lý, kể cả khi giấy phép vẫn còn nhiều tháng hiệu lực trên giấy tờ.

Khi Đổi Công Ty, Người Nước Ngoài Có Cần Xin Cấp Lại Giấy Phép Lao Động Không?

Có, bắt buộc phải xin cấp giấy phép lao động mới — không thể chuyển, không thể dùng lại giấy phép từ công ty cũ. Công ty mới phải thực hiện toàn bộ thủ tục cấp giấy phép lao động từ đầu thay mặt người lao động nước ngoài.

Theo Điều 23, Nghị định 219/2025/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 07/08/2025, thay thế Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP), chỉ có 2 trường hợp được cấp lại giấy phép lao động còn hiệu lực mà không cần cấp mới toàn bộ:

  • Giấy phép lao động bị mất hoặc hư hỏng không sử dụng được
  • Thay đổi thông tin cá nhân ghi trong giấy phép: họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, hoặc đổi tên công ty mà không thay đổi mã số định danh của người sử dụng lao động

Việc chuyển sang làm việc cho công ty mới không thuộc bất kỳ trường hợp cấp lại nào nêu trên. Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn: cấp lại và cấp mới là hai thủ tục hoàn toàn khác nhau. Đổi công ty thuộc diện cấp mới, không phải cấp lại.

Nếu bạn đang thắc mắc liệu trường hợp của mình có thuộc diện miễn giấy phép lao động không — ví dụ người nước ngoài là vợ/chồng của công dân Việt Nam — hãy đọc thêm: Vợ/Chồng Người Nước Ngoài Của Công Dân Việt Nam Có Được Miễn Giấy Phép Lao Động Không?

Quy Trình Xin Giấy Phép Lao Động Mới Khi Chuyển Sang Công Ty Mới Gồm Những Bước Nào?

Quy trình gồm 4 bước chính, do công ty mới (người sử dụng lao động) chủ động thực hiện theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

Hồ sơ phải được nộp trong thời hạn không quá 60 ngày và không ít hơn 10 ngày trước ngày người lao động nước ngoài dự kiến bắt đầu làm việc tại công ty mới (Điều 18, Nghị định 219/2025/NĐ-CP). Thành phần hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động gồm:

  • Văn bản của người sử dụng lao động báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động theo Mẫu số 03 ban hành kèm theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP (đây là mẫu tích hợp mới, gộp cả thủ tục giải trình nhu cầu và đơn đề nghị cấp phép vào một tài liệu duy nhất)
  • Giấy khám sức khỏe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có đủ điều kiện cấp, còn giá trị trong 12 tháng kể từ ngày ký kết luận sức khỏe đến ngày nộp hồ sơ
  • Hộ chiếu còn hiệu lực
  • Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận không có án tích, cấp không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ
  • 02 ảnh màu kích thước 4cm x 6cm, phông nền trắng, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, không đeo kính
  • Giấy tờ chứng minh hình thức làm việc (hợp đồng lao động dự kiến ký với công ty mới, quyết định cử sang, hợp đồng cung cấp dịch vụ…)
  • Giấy tờ chứng minh là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật (văn bằng, chứng chỉ, xác nhận kinh nghiệm…)

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thẩm quyền cấp giấy phép lao động thuộc về Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (thực hiện qua Sở Lao động — Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan được phân cấp) tại địa phương nơi người lao động dự kiến làm việc. Trường hợp làm việc cho một người sử dụng lao động tại nhiều tỉnh, thẩm quyền thuộc UBND tỉnh nơi có trụ sở chính. Có thể nộp trực tiếp, qua bưu chính công ích, hoặc trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công quốc gia.

Bước 3: Cơ quan thẩm quyền xem xét và cấp phép

Trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền xem xét, chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và thực hiện cấp giấy phép lao động theo Khoản 3, Điều 22, Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Trường hợp không chấp thuận hoặc không cấp, cơ quan phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do trong 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

Bước 4: Ký kết hợp đồng lao động và bắt đầu làm việc

Sau khi được cấp giấy phép lao động, hai bên ký hợp đồng lao động bằng văn bản trước ngày bắt đầu làm việc. Thời hạn hợp đồng lao động không được vượt quá thời hạn ghi trên giấy phép lao động mới được cấp (Điều 151, Bộ luật Lao động 2019).

Thẻ Tạm Trú Có Bị Ảnh Hưởng Khi Người Nước Ngoài Đổi Công Ty Không?

Có. Thẻ tạm trú diện lao động được cấp dựa trên giấy phép lao động của một đơn vị sử dụng lao động cụ thể. Khi đổi công ty, thẻ tạm trú cũ mất cơ sở bảo lãnh và cần được cập nhật lại theo đơn vị bảo lãnh mới.

Quy trình xử lý thẻ tạm trú khi chuyển công ty gồm 2 giai đoạn liên tiếp:

Giai đoạn 1 — Kết thúc với công ty cũ:

  • Công ty cũ và người lao động ký biên bản chấm dứt hợp đồng lao động
  • Công ty cũ thực hiện thủ tục thu hồi giấy phép lao động và gửi công văn trả lại cơ quan quản lý

Giai đoạn 2 — Khởi đầu với công ty mới:

  • Công ty mới hoàn tất thủ tục cấp giấy phép lao động mới
  • Sau khi có giấy phép lao động mới, công ty mới làm thủ tục cấp lại thẻ tạm trú với đơn vị bảo lãnh là công ty mới, nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, Bộ Công an hoặc phòng quản lý xuất nhập cảnh tỉnh/thành phố

Trong thời gian chờ hoàn tất thủ tục, người lao động cần đảm bảo visa hoặc tình trạng cư trú hợp pháp. Không để thẻ tạm trú hoặc visa hết hạn trong giai đoạn chuyển tiếp này.

Giấy Phép Lao Động Mới Sau Khi Đổi Công Ty Có Thời Hạn Bao Lâu?

Giấy phép lao động được cấp mới có thời hạn tối đa 2 năm theo Điều 155, Bộ luật Lao động 2019 và Điều 21, Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Thời hạn cụ thể do cơ quan cấp phép xác định dựa trên một trong các căn cứ sau (không vượt quá 2 năm):

  • Thời hạn của hợp đồng lao động dự kiến ký kết với công ty mới
  • Thời hạn hợp đồng hoặc thỏa thuận ký kết giữa đối tác Việt Nam và nước ngoài
  • Thời hạn của văn bản cử sang làm việc tại Việt Nam (với trường hợp di chuyển nội bộ doanh nghiệp)

Sau khi hết thời hạn, nếu vẫn có nhu cầu tiếp tục làm việc, giấy phép lao động chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa thêm 2 năm (Điều 155, Bộ luật Lao động 2019). Khi đổi công ty, chu kỳ này bắt đầu lại từ đầu với giấy phép lao động mới.

Riêng phần thuế thu nhập cá nhân liên quan đến các phúc lợi tài chính trong quá trình chuyển việc, ví dụ trợ cấp nhà ở từ công ty mới, cũng là điểm nhiều người lao động nước ngoài bỏ qua. Tham khảo thêm: Cách Tính Thuế Thu Nhập Cá Nhân Tiền Thuê Nhà Cho Người Lao Động Nước Ngoài Như Thế Nào?

Hình Phạt Nào Áp Dụng Khi Người Nước Ngoài Làm Việc Không Có Giấy Phép Lao Động Hợp Lệ?

Làm việc tại công ty mới khi chưa có giấy phép lao động hợp lệ là vi phạm pháp luật. Mức xử phạt được quy định tại Điều 32, Nghị định 12/2022/NĐ-CP:

Đối tượng vi phạm Hình thức xử phạt chính Hình thức xử phạt bổ sung
Người lao động nước ngoài Phạt tiền từ 15 đến 25 triệu đồng Trục xuất khỏi Việt Nam
Công ty sử dụng (1 đến 10 người vi phạm) Phạt tiền từ 30 đến 45 triệu đồng
Công ty sử dụng (11 đến 20 người vi phạm) Phạt tiền từ 45 đến 60 triệu đồng
Công ty sử dụng (21 người trở lên) Phạt tiền từ 60 đến 75 triệu đồng

Hình thức trục xuất là hậu quả nghiêm trọng nhất, đồng nghĩa với việc chấm dứt toàn bộ quá trình làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Với giáo viên nước ngoài hoặc chuyên gia đang xây dựng sự nghiệp lâu dài tại đây, đây là rủi ro cần tránh tuyệt đối.

Những Sai Lầm Phổ Biến Nào Cần Tránh Khi Người Nước Ngoài Chuyển Công Ty Tại Việt Nam?

Dưới đây là các lỗi thường gặp dẫn đến vi phạm pháp luật hoặc hồ sơ bị từ chối:

  • Bắt đầu làm việc trước khi có giấy phép lao động mới: Đây là vi phạm trực tiếp. Bất kể công ty mới có cam kết đang làm thủ tục hay không, người lao động vẫn chịu trách nhiệm pháp lý cá nhân.
  • Không yêu cầu công ty cũ hoàn tất thu hồi giấy phép: Nếu công ty cũ không thực hiện thủ tục thu hồi chính thức, hồ sơ tại công ty mới có thể gặp vướng mắc. Cần yêu cầu công ty cũ cung cấp văn bản xác nhận đã thu hồi.
  • Nhầm lẫn giữa cấp lại và cấp mới: Không có cơ chế chuyển nhượng hay cấp lại giấy phép lao động cho đơn vị sử dụng lao động khác trong Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Công ty mới phải xin cấp mới toàn bộ.
  • Thay đổi vị trí công việc mà không xin giấy phép mới: Nếu công ty mới bố trí vị trí khác với nội dung giấy phép lao động cũ, giấy phép cũ lập tức hết hiệu lực theo Điều 156, Bộ luật Lao động 2019, kể cả khi vẫn làm việc tại cùng một công ty.
  • Nộp lý lịch tư pháp đã quá hạn: Phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận không có án tích phải được cấp không quá 6 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ. Đây là lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị trả về.
  • Nộp hồ sơ quá trễ hoặc quá sớm: Hồ sơ phải được nộp trong khoảng thời gian từ 10 đến 60 ngày trước ngày dự kiến làm việc. Nộp ngoài khoảng thời gian này đều không đúng quy định.
  • Để thẻ tạm trú hết hạn trong thời gian chờ: Cần lên kế hoạch gia hạn visa hoặc thẻ tạm trú để bao phủ toàn bộ thời gian xử lý hồ sơ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giấy Phép Lao Động Còn Hiệu Lực Có Được Dùng Ở Công Ty Mới Không?

Không. Giấy phép lao động gắn với tên đơn vị sử dụng lao động, vị trí công việc và địa điểm làm việc cụ thể. Khi hợp đồng lao động với công ty cũ chấm dứt, giấy phép lao động cũ hết hiệu lực ngay lập tức theo Điều 156, Bộ luật Lao động 2019. Không có cơ chế chuyển nhượng hoặc sử dụng lại tại đơn vị khác trong quy định hiện hành.

Trong Thời Gian Chờ Giấy Phép Lao Động Mới, Người Nước Ngoài Có Thể Làm Việc Không?

Không. Người lao động chỉ được phép làm việc chính thức khi đã có giấy phép lao động hợp lệ do công ty mới đứng tên. Làm việc trong thời gian chờ cấp phép là vi phạm pháp luật, có thể bị phạt từ 15 đến 25 triệu đồng và bị trục xuất theo Khoản 3, Điều 32, Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Trường Hợp Nào Đổi Công Ty Không Cần Xin Giấy Phép Lao Động Mới?

Nếu người lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động theo Điều 154, Bộ luật Lao động 2019 và Điều 7, Nghị định 219/2025/NĐ-CP — ví dụ là thành viên góp vốn hoặc chủ sở hữu của công ty mới, hoặc thuộc một trong 20 trường hợp miễn theo quy định — họ không cần xin giấy phép lao động mới. Thay vào đó, cần xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động từ công ty mới.

Nếu Đổi Công Ty Nhưng Vẫn Giữ Nguyên Vị Trí Công Việc, Có Cần Làm Lại Toàn Bộ Hồ Sơ Không?

Có. Dù vị trí và chức danh giữ nguyên, việc thay đổi đơn vị sử dụng lao động đồng nghĩa với chấm dứt hợp đồng lao động cũ và giấy phép lao động cũ hết hiệu lực. Công ty mới phải xin cấp giấy phép lao động mới với đầy đủ hồ sơ như lần đầu theo Điều 18, Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Ai Chịu Trách Nhiệm Làm Thủ Tục Xin Giấy Phép Lao Động Mới?

Trách nhiệm chính thuộc về người sử dụng lao động (công ty mới), không phải người lao động nước ngoài. Tuy nhiên, người lao động cần phối hợp cung cấp đầy đủ hồ sơ cá nhân. Cả hai bên cùng chịu trách nhiệm pháp lý nếu để xảy ra vi phạm — công ty bị phạt theo Khoản 4, Điều 32, Nghị định 12/2022/NĐ-CP; người lao động bị phạt theo Khoản 3 cùng điều khoản này.

Cần Nguồn Giáo Viên Nước Ngoài Đã Có Đủ Giấy Tờ Pháp Lý?

Tuyển dụng và quản lý giấy tờ pháp lý cho giáo viên nước ngoài tại Việt Nam đòi hỏi am hiểu đầy đủ về quy trình xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú và các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Mỗi lần giáo viên chuyển trường hoặc trung tâm là một chu kỳ thủ tục mới bắt đầu từ đầu.

Với 16 năm kinh nghiệm từ 2009, EIV Education đã phục vụ hơn 90 trường học, trung tâm ngoại ngữ và doanh nghiệp tại Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc. Quy trình tuyển chọn 6 bước chuẩn quốc tế đảm bảo 100% giáo viên cung ứng có bằng cử nhân sư phạm quốc tế cùng chứng chỉ TESOL/CELTA/TEFL. Hệ thống 3 chi nhánh hoạt động 24/7 giúp doanh nghiệp triển khai nhanh, không tốn thời gian tự tuyển dụng và xử lý hồ sơ pháp lý.

Tham khảo dịch vụ cung ứng giáo viên bản ngữ của EIV Education

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *