Phương pháp Jigsaw Reading (đọc ghép mảnh) được phát triển năm 1971 bởi giáo sư tâm lý học Elliot Aronson tại University of Texas, tạo ra môi trường học tập hợp tác nơi mỗi học viên đảm nhận vai trò “chuyên gia” cho một phần văn bản, sau đó chia sẻ lại với nhóm để hoàn thiện bức tranh kiến thức toàn diện. Khác với đọc truyền thống, phương pháp này chia văn bản thành 3-5 phần độc lập, yêu cầu mỗi thành viên nghiên cứu sâu một phần rồi giảng giải cho người khác, tạo ra cơ chế “học để dạy lại” giúp củng cố hiểu biết. Bài viết phân tích chi tiết định nghĩa, nguồn gốc lịch sử, lợi ích về phát triển kỹ năng đọc hiểu và làm việc nhóm, so sánh với các phương pháp như Scanning và Close Reading, cùng quy trình triển khai 5 bước cụ thể từ chuẩn bị tài liệu đến đánh giá kết quả.
Phương pháp Jigsaw Reading (đọc ghép mảnh) là gì?

Phương pháp Jigsaw Reading là kỹ thuật học tập hợp tác trong đó văn bản được chia thành 3-5 phần, mỗi học viên nghiên cứu một phần riêng biệt, sau đó chia sẻ lại với nhóm để cùng nắm bắt toàn bộ nội dung. Tên gọi “Jigsaw” (ghép hình) phản ánh đúng bản chất: mỗi người giữ một “mảnh ghép thông tin” và chỉ khi tất cả mảnh ghép kết nối, bức tranh kiến thức mới hoàn chỉnh.
Theo tài liệu gốc từ Jigsaw Classroom (jigsaw.org) – website chính thức do Elliot Aronson quản lý, phương pháp này yêu cầu học viên thực hiện 2 vai trò song song: người học (đọc và phân tích phần được giao) và người dạy (giải thích lại cho thành viên khác). Quá trình “học để dạy lại” tạo ra động lực học chủ động mạnh mẽ.
Điểm khác biệt cốt lõi của Jigsaw Reading so với đọc truyền thống nằm ở tính phụ thuộc tích cực (positive interdependence) giữa các thành viên. Trong mô hình này, không ai hoàn thành nhiệm vụ học tập một mình – mọi người đều cần thông tin từ người khác để hiểu toàn bộ bài học. Điều này tạo động lực mạnh cho sự hợp tác, khác hoàn toàn với việc đọc cá nhân hoặc cạnh tranh trong lớp truyền thống.
Ví dụ cụ thể: Khi dạy chủ đề “Climate Change”, giáo viên chia bài đọc thành 4 phần:
- Nguyên nhân: Khí thải CO₂, phá rừng
- Tác động môi trường: Băng tan, nước biển dâng
- Hậu quả với con người: An ninh lương thực, di cư khí hậu
- Giải pháp: Năng lượng tái tạo, trồng rừng
Mỗi nhóm 3-4 học viên nghiên cứu một phần, sau đó các “chuyên gia” từ mỗi nhóm tập hợp lại để thảo luận sâu, cuối cùng quay về nhóm gốc chia sẻ. Qua đó, cả lớp nắm được bức tranh toàn cảnh mà mỗi học viên chỉ cần đọc kỹ 1/4 tổng số nội dung.
Nguồn gốc của phương pháp Jigsaw Reading?
Jigsaw Reading được phát triển năm 1971 bởi nhà tâm lý học xã hội Elliot Aronson tại University of Texas at Austin và University of California, Santa Cruz. Phương pháp ra đời trong bối cảnh các trường học Mỹ đang đối mặt xung đột chủng tộc sau chính sách hội nhập giáo dục (desegregation).
Theo nghiên cứu ban đầu của Aronson và Patnoe (1997) trong cuốn The Jigsaw Classroom, mô hình này được thiết kế nhằm giảm thiểu cạnh tranh và thúc đẩy hợp tác trong môi trường học tập đa văn hóa. Thay vì để học sinh ganh đua, phương pháp tạo ra môi trường mà mỗi người đều có vai trò quan trọng và cần thiết cho thành công chung của nhóm.
Nguyên lý hoạt động dựa trên 3 trụ cột:
- Chia nhỏ nội dung: Văn bản dài phân tách thành 3-5 phần ngắn, mỗi phần chứa thông tin khác nhau nhưng có liên kết logic
- Trách nhiệm kép: Mỗi học viên trở thành “chuyên gia” ở phần mình phụ trách và có trách nhiệm giảng giải lại – cơ chế “học để dạy” giúp củng cố kiến thức
- Phụ thuộc tích cực: Mỗi thành viên nắm giữ một phần thông tin mà người khác cần, tạo sự phụ thuộc lẫn nhau trong học tập
Quy trình 2 giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Expert Groups (Nhóm chuyên gia): Học viên có cùng phần nội dung tập hợp lại, cùng đọc kỹ, thảo luận từ vựng, xác định ý chính và thống nhất cách trình bày.
Giai đoạn 2 – Home Groups (Nhóm gốc): Các “chuyên gia” quay về nhóm ban đầu (mỗi nhóm gồm 4-6 học viên đại diện cho các phần khác nhau), lần lượt chia sẻ phần của mình. Sau khi tất cả trình bày xong, nhóm có được bức tranh toàn cảnh.
Triết lý sâu sắc đằng sau phương pháp: “học để hiểu, học để kết nối, học để cùng phát triển”. Không chỉ là kỹ thuật dạy đọc đơn thuần, Jigsaw Reading là mô hình giáo dục nhân văn, nơi người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà trở thành một phần tích cực trong quá trình kiến tạo tri thức chung.
Jigsaw Reading (đọc ghép mảnh) mang lại lợi ích gì?
Jigsaw Reading phát triển đồng thời 3 nhóm kỹ năng: đọc hiểu sâu, giao tiếp hiệu quả và làm việc nhóm thông qua cơ chế học tập hợp tác có cấu trúc. Phương pháp này khác biệt so với đọc truyền thống ở chỗ mỗi học viên vừa là người học vừa là người dạy, tạo ra động lực học chủ động mạnh mẽ.
Lợi ích 1: Nâng cao kỹ năng đọc hiểu
Phương pháp chia nhỏ văn bản giúp học viên tập trung tối đa vào một phần nội dung, phân tích từ vựng, cấu trúc và ý chính một cách chi tiết. Theo nghiên cứu của Perkins và Saris (2001) công bố trên Journal of Educational Psychology, học viên sử dụng Jigsaw có khả năng ghi nhớ thông tin dài hạn cao hơn so với phương pháp giảng giải truyền thống. Điều này đặc biệt hiệu quả với văn bản dài hoặc phức tạp, khi việc đọc toàn bộ có thể gây quá tải nhận thức.
Lợi ích 2: Phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác
Trong suốt quá trình học, học viên phải thảo luận trong Expert Groups, sau đó trình bày lại trong Home Groups. Những tương tác này không chỉ cải thiện kỹ năng nói và nghe tiếng Anh, mà còn hình thành sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ trong môi trường thực tế. Học viên học cách lắng nghe, đặt câu hỏi làm rõ (“Can you explain this part?”), và kết nối thông tin từ nhiều nguồn để tạo ra hiểu biết tổng thể.
Lợi ích 3: Thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và công bằng
Ở mỗi nhóm Jigsaw, không ai bị bỏ lại phía sau vì mọi người đều nắm giữ một “mảnh ghép” quan trọng. Nếu một thành viên không hoàn thành phần của mình, cả nhóm sẽ thiếu thông tin để hiểu toàn bài. Theo nghiên cứu của Aronson và Bridgeman (1979), điều này tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự chủ động, tự giác và trách nhiệm cá nhân.
Lợi ích bổ sung: Giảm áp lực học tiếng Anh
Thay vì đối mặt một mình với bài đọc dài, học viên được chia sẻ nhiệm vụ, học cùng nhau và cảm thấy việc đọc tiếng Anh trở nên dễ tiếp cận hơn. Khi cùng thảo luận và “ghép” các phần thông tin, học viên vừa học vừa tạo ra trải nghiệm tích cực.
Về phía giáo viên, Jigsaw Reading giúp chuyển đổi vai trò từ người truyền đạt sang người hướng dẫn. Thay vì giảng giải quá nhiều, giáo viên quan sát, hỗ trợ và khơi gợi sự tương tác giữa các nhóm, tạo ra môi trường học “lấy người học làm trung tâm” đúng nghĩa.
Để tối ưu hiệu quả Jigsaw Reading, giáo viên cần kết hợp với các phương pháp đọc bổ trợ. Ví dụ, trước khi áp dụng Jigsaw, học viên có thể sử dụng Phương Pháp Đọc Scanning (Đọc Quét) để nhanh chóng xác định ý chính và từ khóa quan trọng trong phần văn bản được giao. Việc kết hợp này giúp học viên chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn thảo luận sâu trong Expert Groups, đồng thời tiết kiệm 30-40% thời gian xử lý thông tin.
Cách áp dụng Jigsaw Reading (đọc ghép mảnh) trong lớp tiếng Anh như thế nào?

Áp dụng Jigsaw Reading hiệu quả yêu cầu giáo viên điều chỉnh linh hoạt theo 3 yếu tố: trình độ học viên, loại văn bản và mục tiêu bài học. Phương pháp này có thể triển khai từ trình độ sơ cấp (A1-A2) đến nâng cao (C1), với cách thức cụ thể cho từng cấp độ.
Trình độ sơ cấp (A1-A2)
Giáo viên chọn các đoạn văn ngắn 80-120 từ, có từ vựng quen thuộc và hình ảnh minh họa. Nội dung xoay quanh chủ đề gần gũi như “Daily Routines”, “My Family” hoặc “Hobbies”. Mỗi nhóm 3-4 học viên nghiên cứu một phần nhỏ, tập trung vào 5-7 từ vựng cốt lõi và 2-3 ý chính đơn giản. Giáo viên cung cấp sẵn câu hỏi hướng dẫn cụ thể: “Who?”, “What?”, “When?”, “Where?” để học viên dễ dàng trích xuất thông tin.
Trình độ trung cấp (B1-B2)
Bài đọc phức tạp hơn với 200-300 từ, đề cập các chủ đề xã hội hoặc thời sự như “Social Media Impact”, “Environmental Issues” hoặc “Technology in Education”. Học viên không chỉ hiểu nội dung mà phải phân tích, so sánh và kết nối ý tưởng. Expert Groups xác định cause-effect relationships (quan hệ nhân quả) hoặc pros and cons (ưu nhược điểm).
Ví dụ: Khi học về “Social Media”, một nhóm nghiên cứu lợi ích (kết nối toàn cầu, chia sẻ thông tin), nhóm khác phân tích tác hại (nghiện công nghệ, tin giả), từ đó cả lớp có bức tranh toàn diện và cân bằng.
Trình độ nâng cao (C1)
Phương pháp được mở rộng với các bài đọc học thuật 400-600 từ về kinh tế, khoa học, chính trị hoặc văn hóa. Học viên không chỉ tóm tắt mà còn phải phản biện, đề xuất quan điểm riêng dựa trên nghiên cứu bổ sung.
Ví dụ: Với chủ đề “Artificial Intelligence in Healthcare”, văn bản được chia thành 4 phần:
- Ứng dụng hiện tại (machine learning trong chẩn đoán)
- Lợi ích tiềm năng (độ chính xác cao, giảm chi phí)
- Rủi ro và thách thức (đạo đức y tế, quyền riêng tư)
- Chính sách quản lý
Kết hợp với các kỹ năng khác
Jigsaw Reading không chỉ phát triển đọc hiểu mà còn tích hợp đa kỹ năng:
- Listening: Sử dụng audio clip liên quan đến chủ đề bài đọc trước hoặc sau hoạt động
- Speaking: Sau khi hoàn thành Jigsaw, tổ chức phiên thảo luận mở hoặc debate
- Writing: Giao bài viết tóm tắt 150-200 từ hoặc paragraph phản ánh cá nhân
So sánh Jigsaw Reading với các phương pháp đọc khác có gì khác biệt?
Jigsaw Reading khác biệt về mục tiêu, cách thức triển khai và kết quả học tập so với các phương pháp đọc khác. Để hiểu rõ điểm mạnh, cần so sánh với 3 phương pháp phổ biến: Skimming & Scanning, Close Reading và Think-Pair-Share.
Jigsaw Reading vs. Skimming & Scanning
Jigsaw Reading tập trung vào việc hiểu sâu từng phần của bài đọc thông qua hợp tác nhóm, yêu cầu học viên đọc kỹ 100% nội dung phần được giao và phân tích chi tiết. Học viên làm việc trong nhóm 3-6 người, với 2 giai đoạn thảo luận: Expert Groups và Home Groups.
Skimming & Scanning là các kỹ thuật đọc nhanh, giúp tìm ý chính hoặc thông tin cụ thể. Skimming đọc nhanh toàn bộ văn bản để nắm gist (ý chính tổng thể), còn Scanning tìm kiếm specific information (thông tin cụ thể) như tên, số, ngày tháng. Cả hai đều là hoạt động cá nhân, không có yếu tố tương tác nhóm.
Điểm khác biệt cốt lõi: Jigsaw Reading ưu tiên depth over speed (độ sâu hơn tốc độ), giúp học viên không chỉ tìm thông tin mà còn hiểu ngữ cảnh, phân tích quan hệ ý và giải thích lại bằng ngôn ngữ của mình. Skimming & Scanning ưu tiên speed over depth, phù hợp với mục tiêu tìm kiếm nhanh nhưng không đào sâu.
Jigsaw Reading vs. Close Reading
Cả hai phương pháp đều hướng đến hiểu sâu nội dung, nhưng cách tiếp cận khác nhau hoàn toàn.
Jigsaw Reading khuyến khích collaborative learning (học hợp tác), nơi học viên thảo luận, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau. Phương pháp này phù hợp với lớp đông 20-30 học viên, tạo ra sự phụ thuộc tích cực giữa các thành viên.
Close Reading (đọc phân tích sâu) tập trung vào việc phân tích chi tiết từng đoạn văn, từng câu, thậm chí từng từ trong bài đọc. Học viên làm việc cá nhân, gạch chân, ghi chú margin (lề), phân tích literary devices (biện pháp tu từ) hoặc author’s tone (giọng điệu tác giả). Phương pháp này thường áp dụng trong phân tích văn học hoặc nghiên cứu học thuật.
Điểm khác biệt: Jigsaw Reading tạo ra social learning environment (môi trường học tập xã hội) với nhiều tiếng nói, góc nhìn và tương tác, trong khi Close Reading là solitary activity (hoạt động đơn độc) yêu cầu sự tập trung cao độ và không gian yên tĩnh.
Jigsaw Reading vs. Think-Pair-Share
Jigsaw Reading yêu cầu sự hợp tác của toàn bộ nhóm lớn với cấu trúc 2 tầng (Expert Groups và Home Groups), mỗi học viên đóng góp một phần nội dung vào kết quả chung. Phương pháp này nhấn mạnh individual accountability (trách nhiệm cá nhân) cao độ – nếu một người không chuẩn bị tốt, cả nhóm sẽ bị ảnh hưởng.
Think-Pair-Share đơn giản hơn, chỉ có 3 bước: Think (suy nghĩ cá nhân), Pair (thảo luận với một bạn), Share (chia sẻ với cả lớp). Phương pháp này linh hoạt, dễ triển khai và phù hợp với bất kỳ chủ đề nào, nhưng không tạo ra sự phân công nhiệm vụ phức tạp và tính tương tác đa chiều như Jigsaw.
Bảng so sánh tổng hợp
| Tiêu chí | Jigsaw Reading | Skimming & Scanning | Close Reading | Think-Pair-Share |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu chính | Hiểu sâu + Hợp tác nhóm | Tìm thông tin nhanh | Phân tích chi tiết sâu | Thảo luận ý tưởng nhanh |
| Hình thức | Nhóm lớn (3-6 người/nhóm) | Cá nhân | Cá nhân | Cặp đôi (2 người) |
| Tính tương tác | Rất cao (2 tầng nhóm) | Không có | Không có | Trung bình (1 cặp) |
| Kỹ năng phát triển | Đọc hiểu + Giao tiếp + Hợp tác | Đọc nhanh + Định vị thông tin | Tư duy phản biện + Phân tích | Nói + Lắng nghe |
| Phù hợp với | Văn bản dài, cần hiểu toàn diện | Bài thi, tìm kiếm nhanh | Văn học, nghiên cứu học thuật | Mọi chủ đề, warm-up |
Kết luận: Jigsaw Reading vượt trội khi mục tiêu là phát triển toàn diện cả năng lực đọc hiểu, kỹ năng giao tiếp và tinh thần hợp tác. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với văn bản dài, phức tạp cần nhiều góc nhìn để hiểu đầy đủ. Tuy nhiên, giáo viên không nên áp dụng độc lập mà cần kết hợp với các phương pháp khác để tối ưu hiệu quả học tập.
Cách triển khai Jigsaw Reading (đọc ghép mảnh) hiệu quả như thế nào?
Triển khai Jigsaw Reading hiệu quả yêu cầu quy trình 5 bước cụ thể và rõ ràng, từ khâu chuẩn bị tài liệu đến đánh giá kết quả. Mỗi bước có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo học viên không chỉ hiểu nội dung bài đọc mà còn phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp.
Bước 1: Chuẩn bị tài liệu và chia nhóm hợp lý
Giáo viên chọn văn bản phù hợp với trình độ học viên, có thể chia thành 3-5 phần logic. Mỗi phần nên có độ dài:
- Sơ cấp: 80-150 từ
- Trung cấp: 150-250 từ
- Nâng cao: 250-400 từ
Các phần cần liên kết với nhau về mặt nội dung nhưng mỗi phần tập trung vào một khía cạnh riêng biệt – ví dụ: nguyên nhân, hậu quả, giải pháp.
Chia lớp thành Home Groups (nhóm gốc), mỗi nhóm 4-5 học viên. Trong một lớp 20 học viên, có thể tạo 4 Home Groups với 5 người/nhóm, hoặc 5 Home Groups với 4 người/nhóm. Mỗi thành viên trong Home Group được giao một phần văn bản khác nhau.
Việc phân nhóm nên cân bằng về năng lực: mỗi nhóm có học viên khá, trung bình và yếu để tạo cơ hội hỗ trợ lẫn nhau.
Bước 2: Học viên đọc và ghi chú phần của mình
Mỗi học viên đọc kỹ phần được giao. Giáo viên cung cấp bảng hướng dẫn ghi chú gồm 5 câu hỏi:
- Ý chính của đoạn là gì? (Main idea)
- Ai/Cái gì/Ở đâu/Khi nào/Tại sao? (5W1H)
- Từ vựng quan trọng nào cần giải thích? (3-5 từ)
- Thông tin nào đáng chú ý? (Supporting details)
- Làm thế nào kết nối với các phần khác? (Connection)
Học viên ghi chú trực tiếp lên bài hoặc sử dụng note-taking template, tập trung vào 3-5 bullet points cốt lõi thay vì viết câu dài. Giai đoạn này rất quan trọng vì nó chuẩn bị nền tảng cho bước tiếp theo.
Bước 3: Thảo luận trong nhóm “chuyên gia” (Expert Groups)
Sau khi đọc xong, những học viên có cùng phần nội dung tập hợp lại thành Expert Groups. Trong lớp 20 học viên với 4 Home Groups, mỗi Expert Group sẽ có 4 thành viên (một đại diện từ mỗi Home Group).
Expert Groups thực hiện 4 nhiệm vụ chính:
- Chia sẻ hiểu biết cá nhân: Mỗi người trình bày cách mình hiểu đoạn văn
- Làm rõ từ vựng khó: Cùng tra từ điển, giải thích nghĩa trong ngữ cảnh
- Thống nhất ý chính: Xác định 2-3 key points quan trọng nhất
- Luyện tập cách trình bày: Mỗi người thực hành giải thích lại bằng ngôn ngữ đơn giản
Giáo viên đi giữa các Expert Groups để hỗ trợ, gợi mở hoặc kiểm tra mức độ hiểu. Đây là bước then chốt giúp học viên củng cố kiến thức và tự tin trước khi quay về Home Groups.
Bước 4: Chia sẻ lại cho nhóm gốc (Home Groups)
Các “chuyên gia” quay về Home Groups ban đầu, lần lượt giảng lại phần của mình cho các thành viên khác.
Trong khi một người trình bày, các thành viên khác:
- Lắng nghe chủ động: Không ngắt lời, tập trung vào ý chính
- Ghi chú điểm quan trọng: Viết 2-3 bullet points từ mỗi phần
- Đặt câu hỏi làm rõ: “Can you explain this part again?”, “What does this mean?”
- Kết nối thông tin: “So this part connects to what I learned about…”
Giáo viên quan sát để đảm bảo mọi người đều tham gia và thông tin được truyền đạt chính xác. Sau khi tất cả trình bày xong, nhóm có bức tranh hoàn chỉnh về bài đọc.
Bước 5: Tổng kết và mở rộng hoạt động
Giáo viên tổng kết và kiểm tra hiểu biết. Có thể sử dụng các hoạt động sau:
- Quick Quiz: Đặt 5-7 câu hỏi trắc nghiệm hoặc True/False về toàn bộ bài đọc
- Group Summary: Mỗi Home Group viết đoạn tóm tắt 50-80 từ về toàn bộ nội dung
- Discussion Questions: Đặt câu hỏi mở để thảo luận
- Visual Summary: Học viên vẽ mind map hoặc diagram thể hiện mối quan hệ giữa các phần
Mở rộng hoạt động
- Speaking Extension: Tổ chức debate hoặc role-play dựa trên nội dung bài đọc
- Writing Task: Giao bài viết 150-200 từ phản ánh cá nhân hoặc đề xuất giải pháp
- Listening Connection: Cho nghe podcast/video liên quan để củng cố kiến thức
Mẹo giúp triển khai hiệu quả hơn
Cung cấp Useful Phrases: Viết sẵn các cụm từ trên bảng để học viên sử dụng khi thảo luận:
- “In my part, I learned that…”
- “The main idea is…”
- “Can you explain this word?”
- “So, this means…”
Giao vai trò cụ thể: Trong mỗi nhóm, chỉ định:
- Timekeeper: Người giữ thời gian
- Note-taker: Người ghi chép
- Presenter: Người trình bày (nếu cần báo cáo trước lớp)
- Facilitator: Người điều phối thảo luận
Câu hỏi thường gặp về phương pháp Jigsaw Reading

Jigsaw Reading có phù hợp với học viên sơ cấp không?
Có, Jigsaw Reading phù hợp với mọi trình độ từ A1 đến C1 khi được điều chỉnh phù hợp. Với học viên sơ cấp, giáo viên nên chọn văn bản ngắn 80-120 từ, có từ vựng quen thuộc và hình ảnh minh họa. Nội dung xoay quanh chủ đề gần gũi như “Daily Routines”, “My Family” hoặc “Hobbies”, với câu hỏi hướng dẫn đơn giản: “Who?”, “What?”, “When?”, “Where?”.
Cần bao nhiêu thời gian để triển khai một bài Jigsaw Reading?
Một tiết học Jigsaw Reading hoàn chỉnh thường kéo dài 45-60 phút, tùy thuộc vào độ dài văn bản và trình độ học viên. Thời gian phân bổ gợi ý:
- Giới thiệu và chia nhóm: 3-5 phút
- Đọc cá nhân và ghi chú: 8-10 phút
- Thảo luận Expert Groups: 10-15 phút
- Chia sẻ Home Groups: 15-20 phút
- Tổng kết và mở rộng: 5-10 phút
Làm sao xử lý khi một học viên không chuẩn bị tốt phần của mình?
Giáo viên cần can thiệp kịp thời khi nhận thấy học viên gặp khó khăn. Trong giai đoạn Expert Groups, giáo viên đi giữa các nhóm để quan sát và hỗ trợ. Nếu một học viên không hiểu rõ phần của mình, giáo viên có thể:
- Hướng dẫn học viên tìm key words quan trọng
- Yêu cầu các “chuyên gia” khác trong Expert Group hỗ trợ giải thích
- Cung cấp thêm thời gian nếu cần thiết
- Gợi ý cách đơn giản hóa thông tin để dễ chia sẻ
Jigsaw Reading có thể áp dụng cho lớp học online không?
Có, Jigsaw Reading hoạt động hiệu quả trong môi trường học trực tuyến khi sử dụng đúng công cụ. Giáo viên có thể:
- Sử dụng Breakout Rooms trên Zoom/Google Meet để tạo Expert Groups và Home Groups
- Chia sẻ văn bản qua Google Docs hoặc file PDF trước buổi học
- Yêu cầu học viên ghi chú trên shared documents để cả nhóm theo dõi
- Sử dụng Padlet hoặc Jamboard để học viên chia sẻ ý tưởng trực quan
Jigsaw Reading (đọc ghép mảnh) khác gì so với Group Work thông thường?
Jigsaw Reading có cấu trúc 2 tầng (Expert Groups và Home Groups) với tính phụ thuộc tích cực cao giữa các thành viên, khác với Group Work thông thường. Trong Jigsaw, mỗi học viên trở thành “chuyên gia” cho một phần nội dung và có trách nhiệm giảng giải lại cho người khác. Nếu một người không hoàn thành phần của mình, cả nhóm sẽ thiếu thông tin – điều này tạo động lực mạnh mẽ cho sự chủ động và trách nhiệm cá nhân.
Làm sao đánh giá hiệu quả của một bài Jigsaw Reading?
Giáo viên có thể đánh giá qua 3 cấp độ: cá nhân, nhóm và toàn lớp. Phương pháp đánh giá bao gồm:
Cấp độ cá nhân:
- Quick quiz (5-7 câu hỏi trắc nghiệm) về toàn bộ nội dung
- Đánh giá khả năng giải thích rõ ràng phần của mình
- Quan sát mức độ tham gia và tương tác trong nhóm
Cấp độ nhóm:
- Group summary (đoạn tóm tắt 50-80 từ) viết chung
- Presentation về toàn bộ bài đọc trước lớp
- Peer evaluation (đánh giá lẫn nhau) về sự hợp tác
Cấp độ toàn lớp:
- Discussion hoặc debate về chủ đề
- Writing task (150-200 từ) phản ánh cá nhân
- Visual summary (mind map, diagram)
Jigsaw Reading có hạn chế gì?
Jigsaw Reading yêu cầu thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng và quản lý lớp chặt chẽ. Một số hạn chế cần lưu ý:
- Cần nhiều thời gian hơn so với giảng giải truyền thống (45-60 phút/bài)
- Yêu cầu văn bản có cấu trúc rõ ràng, dễ chia thành các phần logic
- Học viên rất nhút nhát hoặc thiếu tự tin có thể gặp khó khăn khi trình bày
- Cần không gian lớp học phù hợp để các nhóm thảo luận mà không làm ồn lẫn nhau
- Nếu một học viên vắng mặt, cả nhóm có thể thiếu thông tin quan trọng
Phương pháp Jigsaw Reading là kỹ thuật học tập hợp tác được phát triển năm 1971 bởi giáo sư Elliot Aronson, tạo ra môi trường học “lấy người học làm trung tâm” thông qua cơ chế “học để dạy lại”. Với quy trình 5 bước rõ ràng từ chuẩn bị, thảo luận Expert Groups, chia sẻ Home Groups đến tổng kết, phương pháp này giúp học viên phát triển đồng thời 3 nhóm kỹ năng: đọc hiểu sâu, giao tiếp hiệu quả và làm việc nhóm.
Nghiên cứu của Aronson và Patnoe (1997) cùng Perkins và Saris (2001) đã chứng minh giá trị lâu dài của phương pháp trong việc thúc đẩy tương tác tích cực và cải thiện khả năng ghi nhớ dài hạn. Khi kết hợp linh hoạt với các phương pháp đọc khác như Scanning hoặc Close Reading, cùng với việc điều chỉnh phù hợp cho từng trình độ từ A1 đến C1, Jigsaw Reading trở thành công cụ không thể thiếu trong giảng dạy tiếng Anh hiện đại, giúp tạo ra môi trường học tập hợp tác đúng nghĩa.
Để phát triển toàn diện kỹ năng giảng dạy hiện đại, giáo viên nên tìm hiểu thêm các phương pháp sư phạm bổ trợ. Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ TPRS là một lựa chọn tuyệt vời để kết hợp với Jigsaw Reading, giúp học viên không chỉ đọc hiểu mà còn phát triển kỹ năng nghe và nói thông qua storytelling. Việc tích hợp nhiều phương pháp tạo ra trải nghiệm học tập đa dạng và hiệu quả hơn 30-40% so với sử dụng đơn lẻ một phương pháp.
Nâng Cao Kỹ Năng Tiếng Anh Với Chương Trình Học 1 Kèm 1
Bạn muốn phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh thông qua phương pháp học chủ động và tương tác? EIV cung cấp chương trình Tiếng Anh 1 kèm 1 online với giáo viên bản ngữ, lịch học linh hoạt điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân. Chương trình lấy người học làm trọng tâm, giúp bạn phát triển toàn diện kỹ năng đọc hiểu, nghe, nói, viết và tự tin hơn trong giao tiếp. Đăng ký ngay để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp!


Hồ Chí Minh: 028 7309 9959 (Phím 1)