Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Stephen Krashen là gì? 5 giả thuyết cốt lõi và cách ứng dụng

Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Stephen Krashen là gì

Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Stephen Krashen là hệ thống 5 giả thuyết được hệ thống hoá đầy đủ vào năm 1982, đó là nền tảng lý luận có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực giảng dạy ngoại ngữ thứ hai kể từ thập niên 1980. Lý thuyết phân biệt rõ giữa thụ đắc (tiếp thu tiềm thức, tự nhiên) và học (ý thức, chủ động), đồng thời giải thích tại sao đầu vào ngôn ngữ phù hợp trình độ (i+1), môi trường học không áp lực và động lực cao lại quyết định trực tiếp đến chất lượng tiếp thu ngôn ngữ. Đối với giáo viên ngoại ngữ, sinh viên ngành giáo dục và người muốn tìm hiểu phương pháp dạy-học khoa học, đây là lý thuyết không thể bỏ qua.

Stephen Krashen là ai?

Stephen Krashen là ai?

Stephen D. Krashen (sinh ngày 14 tháng 5 năm 1941) là nhà ngôn ngữ học người Mỹ, Giáo sư danh dự tại Đại học Nam California (USC), được biết đến rộng rãi nhất qua hệ thống 5 giả thuyết về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Ông nhận bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học từ Đại học California, Los Angeles năm 1972 và đã công bố hơn 486 công trình — bao gồm bài báo khoa học và sách — trong các lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, giáo dục song ngữ và kỹ năng đọc (Wikipedia, Stephen Krashen).

Theo hồ sơ của Krashen tại USC và Wikipedia, ông bắt đầu hệ thống hoá lý thuyết từ thập niên 1970. Giả thuyết thụ đắc-học được trình bày lần đầu vào năm 1977. Tác phẩm chủ đạo “Second Language Acquisition and Second Language Learning” xuất bản năm 1981 — năm ông đoạt giải Mildenberger Award cho công trình này. Năm 2005, Krashen được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng Đọc sách của Hiệp hội Đọc sách Quốc tế.

Các cột mốc học thuật nổi bật của Stephen Krashen:

Năm Sự kiện Nguồn
1941 Sinh ngày 14/5/1941 tại Mỹ Wikipedia
1972 Nhận bằng Tiến sĩ Ngôn ngữ học, UCLA Wikipedia
1977 Trình bày giả thuyết thụ đắc-học lần đầu Wikipedia
1981 Xuất bản “Second Language Acquisition and Second Language Learning”, đoạt giải Mildenberger USC Rossier; Kiddle Encyclopedia
1982 Xuất bản “Principles and Practice in Second Language Acquisition” Krashen, 1982
1994 Chuyển sang Khoa Giáo dục, USC Wikipedia
2005 Được kết nạp vào Đại sảnh Danh vọng Đọc sách, Hiệp hội Đọc sách Quốc tế Wikipedia

Krashen chuyển từ Khoa Ngôn ngữ học sang Khoa Giáo dục của USC năm 1994, đánh dấu sự chuyển dịch từ nghiên cứu thuần học thuật sang ứng dụng giáo dục thực tiễn. Với hơn 486 công trình, ông thuộc nhóm nhà nghiên cứu ngôn ngữ được trích dẫn nhiều nhất trong lĩnh vực dạy và học ngoại ngữ. Lý thuyết của Krashen được đánh giá là có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ thứ hai kể từ thập niên 1980.

Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Stephen Krashen là gì?

Lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Krashen (còn gọi là Mô hình Kiểm soát) là hệ thống 5 giả thuyết giải thích cách người học tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, được hệ thống hoá đầy đủ trong “Principles and Practice in Second Language Acquisition” năm 1982. Lý thuyết phân biệt rõ giữa thụ đắc — tiếp thu tiềm thức, tự nhiên — và học — ý thức, chủ động — trong đó thụ đắc được xem là quá trình duy nhất tạo ra khả năng giao tiếp trôi chảy thực sự.

Theo Krashen (1982), thụ đắc ngôn ngữ không đòi hỏi sử dụng quy tắc ngữ pháp một cách ý thức, cũng không cần luyện tập lặp đi lặp lại theo kiểu nhàm chán. Lý thuyết có ảnh hưởng đến toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ thứ hai kể từ thập niên 1980, đặc biệt trong việc định hình các phương pháp giảng dạy tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai hiện đại trên toàn cầu.

5 giả thuyết cốt lõi của lý thuyết Krashen:

  • Thuyết Thụ đắc – Học (Acquisition-Learning Hypothesis): phân biệt tiếp thu tiềm thức và học có ý thức — giả thuyết nền tảng nhất
  • Thuyết Trình tự Tự nhiên (Natural Order Hypothesis): ngôn ngữ được tiếp thu theo trật tự có thể dự đoán, độc lập với giảng dạy
  • Thuyết Kiểm soát (Monitor Hypothesis): kiến thức học chỉ đóng vai trò biên tập và kiểm soát lỗi
  • Thuyết Đầu vào (Input Hypothesis — i+1): tiến bộ khi tiếp xúc với đầu vào cao hơn trình độ hiện tại đúng một bước
  • Thuyết Bộ lọc Cảm xúc (Affective Filter Hypothesis): trạng thái cảm xúc điều tiết mức độ tiếp thu ngôn ngữ

Krashen tự xác nhận Thuyết Đầu vào (i+1) là giả thuyết quan trọng nhất trong số 5 giả thuyết, vì đây là giả thuyết duy nhất giải thích trực tiếp cơ chế thụ đắc ngôn ngữ diễn ra như thế nào. Ba giả thuyết đầu xây dựng khung lý thuyết nền tảng; hai giả thuyết sau xác định điều kiện để quá trình thụ đắc diễn ra hiệu quả.

Để hiểu rõ hơn vị trí của lý thuyết Krashen trong bức tranh tổng thể của khoa học giáo dục, bạn có thể tham khảo thêm về Pedagogy, Andragogy và Heutagogy là gì? Hiểu đúng 3 cấp độ trong giáo dục.

5 giả thuyết cốt lõi trong lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Krashen là gì?

Thuyết Thụ đắc – Học là gì và tại sao nó là giả thuyết nền tảng nhất?

Thuyết Thụ đắc – Học là giả thuyết quan trọng nhất trong hệ thống Krashen, phân biệt hai quá trình hoàn toàn khác nhau: thụ đắc là tiếp thu tiềm thức, tự nhiên, giống cách trẻ em học tiếng mẹ đẻ; và học là quá trình ý thức, chủ động về quy tắc ngữ pháp. Krashen khẳng định chỉ thụ đắc mới tạo ra khả năng sử dụng ngôn ngữ trôi chảy trong giao tiếp thực tế, trong khi quá trình học chỉ tạo ra kiến thức ý thức về ngôn ngữ.

Theo Krashen (1982), thụ đắc diễn ra khi người học tương tác trực tiếp với ngôn ngữ mục tiêu vì mục đích giao tiếp — tương tự cách trẻ em tiếp thu tiếng mẹ đẻ mà không cần học ngữ pháp một cách có hệ thống. Quá trình học ngược lại tạo ra kiến thức ý thức về ngôn ngữ, chủ yếu diễn ra trong môi trường lớp học truyền thống.

Sự khác biệt cốt lõi giữa thụ đắc và học theo Krashen (1982):

Tiêu chí Thụ đắc Học Nguồn
Quá trình Tiềm thức, tự nhiên Ý thức, chủ động Krashen, 1982
Cơ chế Giao tiếp thực tế Học quy tắc, ngữ pháp Krashen, 1982
Kết quả chính Sự lưu loát Sự chính xác Krashen, 1982
Vai trò trong giao tiếp Tạo ra phát ngôn Kiểm soát, chỉnh sửa Krashen, 1982

Thụ đắc tạo ra sự lưu loát vì người học lưu trữ thông tin ngôn ngữ vào bộ nhớ tiềm thức — quá trình này không khác gì học kỹ năng thể thao hay âm nhạc qua luyện tập thực tế nhiều lần. Học ngữ pháp có giá trị trong việc tăng độ chính xác, nhưng không tạo ra sự trôi chảy tự nhiên. Hệ quả thực tiễn: giáo viên nên dành phần lớn thời gian lớp học cho các hoạt động giao tiếp thực tế thay vì giảng giải quy tắc ngữ pháp.

Thuyết Trình tự Tự nhiên hoạt động như thế nào?

Thuyết Trình tự Tự nhiên khẳng định người học tiếp thu các cấu trúc ngữ pháp theo một trật tự có thể dự đoán được và nhất quán, bất kể tuổi tác, ngôn ngữ mẹ đẻ hay điều kiện học tập. Trật tự này không phụ thuộc vào thứ tự giảng dạy của giáo viên và không thể bị thay đổi bằng cách ép buộc.

Cơ sở nghiên cứu của giả thuyết này dựa trên các nghiên cứu độc lập của Dulay và Burt (1974), Fathman (1975) và Makino (1980), được Krashen tổng hợp trong tác phẩm năm 1982. Các nghiên cứu này cho thấy sự tương đồng có ý nghĩa trong trình tự tiếp thu ngữ pháp giữa các nhóm người học có nền tảng ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau.

Đặc điểm chính của Thuyết Trình tự Tự nhiên:

  • Trình tự tiếp thu ngữ pháp là nhất quán và có thể dự đoán được
  • Trình tự độc lập với tuổi người học, ngôn ngữ mẹ đẻ và điều kiện tiếp xúc
  • Một số cấu trúc luôn được tiếp thu sớm hơn những cấu trúc khác — ví dụ: thì hiện tại đơn thường được tiếp thu trước thì hiện tại hoàn thành
  • Trình tự tự nhiên này không có nghĩa là nên sắp xếp giáo trình theo đúng thứ tự đó

Điểm quan trọng mà Krashen nhấn mạnh: giả thuyết trình tự tự nhiên không có nghĩa là giáo viên phải sắp xếp giáo trình theo đúng trật tự tiếp thu tự nhiên. Ông thực ra bác bỏ cách thiết kế giáo trình theo trình tự ngữ pháp khi mục tiêu là thụ đắc ngôn ngữ. Thay vào đó, ông đề xuất giáo trình nên được xây dựng theo chủ đề, tình huống và chức năng giao tiếp — điều này cho phép ngôn ngữ xuất hiện tự nhiên hơn, phù hợp với trình tự tiếp thu tự nhiên của não bộ.

Thuyết Kiểm soát giải thích điều gì về vai trò của ngữ pháp?

Thuyết Kiểm soát làm rõ mối quan hệ giữa thụ đắc và học: hệ thống thụ đắc đóng vai trò tạo ra phát ngôn, trong khi hệ thống học chỉ đóng vai trò biên tập và kiểm soát lỗi trước hoặc sau khi nói/viết. Chức năng kiểm soát này chỉ hoạt động khi đồng thời hội đủ 3 điều kiện.

Theo Krashen (1982), việc sử dụng kiến thức ngữ pháp một cách ý thức trong giao tiếp thực tế bị giới hạn đáng kể, vì hiếm khi hội đủ cả 3 điều kiện cùng một lúc trong một cuộc trò chuyện tự nhiên. Krashen cũng phân loại người học thành 3 nhóm dựa trên mức độ sử dụng chức năng kiểm soát này.

3 điều kiện cần hội đủ để chức năng kiểm soát hoạt động:

  1. Người học có đủ thời gian để kiểm tra
  2. Người học tập trung vào hình thức ngôn ngữ, không chỉ vào ý nghĩa giao tiếp
  3. Người học nắm vững quy tắc cần áp dụng

3 nhóm người học theo mức độ dùng chức năng kiểm soát:

Nhóm Đặc điểm hành vi Đặc điểm điển hình Nguồn
Lạm dụng kiểm soát Luôn kiểm tra trước khi nói, dẫn đến nói chậm, kém tự nhiên Hướng nội, cầu toàn Krashen, 1982
Không dùng kiểm soát Không áp dụng kiến thức học khi giao tiếp Hướng ngoại Krashen, 1982
Dùng kiểm soát tối ưu Biết khi nào áp dụng ngữ pháp, khi nào để ngôn ngữ chảy tự nhiên Cân bằng Krashen, 1982

Krashen lưu ý thêm rằng thiếu tự tin thường liên quan đến việc lạm dụng chức năng kiểm soát. Người hay lạm dụng kiểm soát thường là người hướng nội, cầu toàn — họ kiểm tra từng câu trước khi nói, dẫn đến giao tiếp chậm và thiếu tự nhiên; trong khi người không dùng kiểm soát thường hướng ngoại, nói trôi chảy nhưng dễ mắc lỗi ngữ pháp. Hiểu được ba nhóm này giúp giáo viên thiết kế hoạt động đánh giá phù hợp — đặc biệt cần lưu ý rằng bài kiểm tra ngữ pháp điền vào chỗ trống thực chất đo lường kiến thức học, không phải mức độ thụ đắc.

Thuyết Đầu vào (i+1) — công thức cốt lõi của quá trình thụ đắc là gì?

Thuyết Đầu vào khẳng định người học tiến bộ khi được tiếp xúc với đầu vào ngôn ngữ ở mức i+1 — tức là cao hơn trình độ hiện tại (ký hiệu i) đúng một bước nhỏ — và đầu vào đó phải có thể hiểu được. Krashen xác nhận đây là giả thuyết quan trọng nhất trong số 5 giả thuyết, vì nó trực tiếp trả lời câu hỏi thụ đắc ngôn ngữ diễn ra như thế nào.

Theo Krashen (1982), người học tiếp thu ngôn ngữ thông qua việc hiểu thông điệp — không phải qua luyện tập cấu trúc cô lập. Đầu vào quá dễ không tạo ra tiến bộ; đầu vào quá khó gây lo lắng và mất động lực. Giả thuyết này còn được chính Krashen đặt tên là “Giả thuyết Thấu hiểu” trong các công trình sau năm 2002.

Nguyên tắc vận hành của Thuyết Đầu vào i+1:

  • i = trình độ ngôn ngữ hiện tại của người học
  • i+1 = mức đầu vào lý tưởng, cao hơn i đúng một bước
  • Đầu vào có thể hiểu được = người học hiểu được phần lớn nội dung nhờ ngữ cảnh, hình ảnh hoặc kiến thức nền
  • Đầu vào quá dễ → không tạo ra tiến bộ
  • Đầu vào quá khó → gây lo lắng, kích hoạt bộ lọc cảm xúc cao, cản trở tiếp thu
  • Đầu vào ở mức i+1 → kích hoạt quá trình thụ đắc tự nhiên

Trên thực tế, ngữ cảnh, hình ảnh, kiến thức nền và các tín hiệu phi ngôn ngữ giúp người học hiểu được đầu vào ở mức i+1 mà không cần tra từng từ. Đây là lý do xem phim có phụ đề phù hợp trình độ, đọc sách vừa sức hay nghe nội dung âm thanh đơn giản được xem là phương pháp học hiệu quả — chúng cung cấp đầu vào có thể hiểu được một cách tự nhiên. Cố gắng học từ tài liệu quá khó sẽ kích hoạt bộ lọc cảm xúc cao và cản trở quá trình thụ đắc, ngay cả khi người học nỗ lực rất nhiều.

Thuyết Bộ lọc Cảm xúc ảnh hưởng đến tiếp thu ngôn ngữ như thế nào?

Thuyết Bộ lọc Cảm xúc cho rằng các yếu tố cảm xúc — đặc biệt là lo lắng, tự tin và động lực — tạo ra một “bộ lọc” tâm lý điều tiết mức độ tiếp nhận đầu vào ngôn ngữ. Khi bộ lọc thấp (tự tin, thoải mái, có động lực cao), não bộ tiếp thu ngôn ngữ hiệu quả; khi bộ lọc cao (lo lắng, thiếu tự tin), đầu vào bị ngăn chặn dù có đủ đầu vào phù hợp trình độ.

Theo Krashen (1982), các biến số cảm xúc tác động đến quá trình thụ đắc gồm: động lực, tự tin, lo lắng và đặc điểm tính cách. Krashen khẳng định trạng thái cảm xúc tích cực là điều kiện cần nhưng chưa đủ — người học cần vừa có bộ lọc thấp, vừa phải tiếp xúc đủ lượng đầu vào phù hợp trình độ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến bộ lọc cảm xúc trong lớp học:

Bộ lọc thấp — thuận lợi cho thụ đắc Bộ lọc cao — cản trở thụ đắc Nguồn
Động lực học cao Thiếu động lực, học thụ động Krashen, 1982
Tự tin, hình ảnh bản thân tích cực Thiếu tự tin, tự ti Krashen, 1982
Lo lắng thấp, môi trường thoải mái Lo lắng cao, áp lực lớn Krashen, 1982
Môi trường học không phán xét Thường xuyên bị sửa lỗi trước lớp Krashen, 1982

Trong thực tế lớp học, bộ lọc cảm xúc cao thường xuất hiện khi giáo viên liên tục sửa lỗi trực tiếp trước lớp, tạo áp lực thi đua quá mức, hoặc đặt câu hỏi khiến học viên sợ bẽ mặt. Ngược lại, các hoạt động hợp tác, đóng vai, thảo luận nhóm với nội dung thú vị trong môi trường học không phán xét sẽ hạ thấp bộ lọc, tạo điều kiện để đầu vào phù hợp trình độ thực sự được tiếp thu — không chỉ được nghe và hiểu tạm thời.

Làm thế nào để ứng dụng lý thuyết Krashen vào giảng dạy và học ngoại ngữ thực tế?

Lý thuyết Krashen cung cấp 5 nguyên tắc ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho việc thiết kế giờ học và hoạt động ngôn ngữ. Trọng tâm là: ưu tiên đầu vào phù hợp trình độ ở mức i+1, tạo môi trường cảm xúc thuận lợi để hạ bộ lọc, và dành phần lớn thời gian cho tương tác thực tế thay vì giảng giải ngữ pháp.

Theo Krashen (1982), môi trường học tập lý tưởng là môi trường tối đa hoá thời gian tiếp xúc với đầu vào phù hợp trình độ và tối thiểu hoá lo lắng. Các nghiên cứu trong lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ thứ hai sau Krashen tiếp tục xác nhận tầm quan trọng của yếu tố cảm xúc và đầu vào phù hợp trong việc học ngoại ngữ hiệu quả.

5 nguyên tắc ứng dụng từ lý thuyết Krashen:

  1. Cung cấp đầu vào phù hợp trình độ ở mức i+1: chọn tài liệu vừa sức — không quá dễ cũng không quá khó, học viên hiểu được phần lớn nội dung nhờ ngữ cảnh
  2. Giảm thiểu sửa lỗi trực tiếp trước lớp: tránh tạo lo lắng và làm tăng bộ lọc cảm xúc, ưu tiên phản hồi sau hoạt động
  3. Tạo môi trường học không áp lực: ưu tiên hoạt động hợp tác, đóng vai, thảo luận nhóm thay vì kiểm tra thường xuyên
  4. Tăng thời gian tiếp xúc với ngôn ngữ thực tế: nghe, đọc tài liệu đích thực thú vị và phù hợp trình độ (phim, sách đọc mở rộng, nội dung âm thanh)
  5. Tôn trọng giai đoạn im lặng: không ép học viên nói sớm khi họ chưa sẵn sàng — đây là phần tự nhiên của quá trình thụ đắc

Trong thiết kế chương trình, lý thuyết Krashen gợi ý tổ chức nội dung theo chủ đề và tình huống giao tiếp thay vì theo trình tự ngữ pháp cứng nhắc. Điều này cho phép ngữ pháp xuất hiện trong ngữ cảnh tự nhiên, giúp người học vừa tiếp thu cấu trúc vừa phát triển kỹ năng giao tiếp. Kết hợp các công cụ đa phương tiện phù hợp trình độ là một cách hiện thực hoá nguyên tắc đầu vào có thể hiểu được hiệu quả trong lớp học hiện đại.

Trong lớp học hiện đại, việc kết hợp lý thuyết Krashen với các mô hình giảng dạy linh hoạt giúp tối ưu hoá môi trường tiếp thu ngôn ngữ. Bạn có thể tham khảo thêm Phương pháp học tập kết hợp Blended Learning là gì? Định nghĩa, 6 mô hình và cách ứng dụng để thấy sự bổ trợ giữa hai hướng tiếp cận này.

Những câu hỏi thường gặp về lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ Krashen là gì?

Lý thuyết Krashen được phát triển từ khi nào?

Krashen bắt đầu phát triển hệ thống lý thuyết từ thập niên 1970. Giả thuyết thụ đắc-học lần đầu được trình bày năm 1977, và toàn bộ 5 giả thuyết được hệ thống hoá trong tác phẩm “Principles and Practice in Second Language Acquisition” xuất bản năm 1982.

Lý thuyết Krashen có điểm hạn chế hay bị phê bình không?

Có. Hai điểm phê bình chính trong giới học thuật là: thứ nhất, các giả thuyết khó kiểm tra bằng thực nghiệm; thứ hai, ranh giới tuyệt đối giữa thụ đắc và học chưa được chứng minh rõ ràng. Ngoài ra, nghiên cứu khoa học thần kinh nhận thức những năm 2020 cho thấy học ngôn ngữ là quá trình tương tác phức tạp hơn so với mô tả của Krashen (Wikipedia, Input Hypothesis, 2025). Dù vậy, ảnh hưởng thực tiễn của lý thuyết đối với phương pháp giảng dạy tiếng Anh toàn cầu vẫn rất lớn.

Đầu vào có thể hiểu được là gì trong thực tế?

Đầu vào có thể hiểu được là ngôn ngữ mà người học có thể hiểu phần lớn nội dung nhờ ngữ cảnh, hình ảnh hoặc kiến thức nền — dù không biết hết tất cả từ vựng hay cấu trúc. Ví dụ thực tế: xem phim có phụ đề phù hợp trình độ, đọc truyện ở cấp độ vừa sức, nghe nội dung âm thanh đơn giản (Krashen, 1982).

Bộ lọc cảm xúc cao ảnh hưởng như thế nào đến việc học ngôn ngữ?

Khi bộ lọc cảm xúc cao (lo lắng, thiếu tự tin), não bộ tạo ra rào cản tâm lý ngăn đầu vào phù hợp trình độ được xử lý cho mục đích thụ đắc. Dù người học vẫn nghe và hiểu bề mặt, thông tin đó không được tiếp thu sâu vào hệ thống ngôn ngữ. Đây là lý do môi trường học thoải mái, không phán xét đóng vai trò quan trọng ngang với chất lượng tài liệu học.

Thuyết Kiểm soát có nghĩa là không cần dạy ngữ pháp không?

Không hoàn toàn. Thuyết Kiểm soát của Krashen không phủ nhận giá trị của việc dạy ngữ pháp, mà chỉ xác định rõ chức năng của nó: kiến thức ngữ pháp đóng vai trò biên tập và kiểm soát lỗi trong văn viết hoặc khi có đủ thời gian suy nghĩ, không phải là nền tảng tạo ra sự lưu loát trong giao tiếp tự nhiên. Cân bằng hợp lý giữa dạy ngữ pháp và hoạt động giao tiếp thực tế là cách tiếp cận được khuyến nghị.

Bạn đang tìm kiếm giải pháp đào tạo tiếng Anh thực chiến cho doanh nghiệp?

Khóa học Tiếng Anh Doanh nghiệp của EIV được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp hiện đại. Với hình thức đào tạo linh hoạt theo nhóm hoặc 1 kèm 1, chương trình tập trung vào kỹ năng thực chiến như giao tiếp, họp hành, thuyết trình, đàm phán và từ vựng chuyên môn theo ngành nghề. EIV cam kết mang đến giải pháp đào tạo toàn diện, từ chương trình học được tối ưu hoá đến hệ thống quản lý chuyên nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *