Kể từ ngày 15/12/2025, người nước ngoài sử dụng giấy tờ tạm trú tại Việt Nam quá thời hạn mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép bị phạt từ 500.000 đồng đến 40.000.000 đồng tùy theo số ngày vi phạm (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP). Khung xử phạt gồm 7 mức tăng dần, áp dụng thống nhất cho cả bốn loại giấy tờ: chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú và thẻ thường trú chưa cấp đổi. Ngoài phạt tiền, người vi phạm còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi lãnh thổ Việt Nam.
Nghị Định 282/2025/NĐ-CP Quy Định Về Xử Phạt Giấy Tờ Tạm Trú Quá Hạn Như Thế Nào?

Nghị định 282/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025, là văn bản pháp lý hiện hành quy định xử phạt hành chính đối với hành vi sử dụng giấy tờ tạm trú quá thời hạn tại Việt Nam. Theo Điều 21 của Nghị định, khung xử phạt gồm 7 mức phạt tiền tương ứng với 7 khoảng thời gian vi phạm, từ dưới 16 ngày đến từ 1 năm trở lên, kèm theo hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất trong các trường hợp đủ điều kiện áp dụng.
Theo Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh An Giang (tháng 3/2026), việc điều chỉnh tăng mức phạt tại Nghị định 282/2025/NĐ-CP phù hợp với thực tiễn công tác quản lý người nước ngoài và tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm. Nghị định này thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP, với cấu trúc gồm 4 chương, 71 điều (Cục Cảnh sát Quản lý Hành chính về Trật tự xã hội — Bộ Công an, 2025).
Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP áp dụng với 4 loại giấy tờ cư trú sau đây:
- Chứng nhận tạm trú sử dụng quá thời hạn
- Gia hạn tạm trú sử dụng quá thời hạn
- Thẻ tạm trú sử dụng quá thời hạn
- Thẻ thường trú không cấp đổi quá thời hạn
Điều kiện cấu thành vi phạm là người nước ngoài tiếp tục lưu trú sau khi giấy tờ đã hết hạn mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
Đối với người nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam, thời hạn trên giấy tờ tạm trú thường gắn liền với hồ sơ pháp lý lao động, trong đó có thư mời làm việc do đơn vị tuyển dụng phát hành. Tham khảo thêm: Thư Mời Người Nước Ngoài Làm Việc Tại Việt Nam: Quy Định và Mẫu Tham Khảo
Mức Phạt Cụ Thể Cho Từng Khung Thời Gian Quá Hạn Giấy Tờ Tạm Trú Là Bao Nhiêu?
Mức phạt thấp nhất là 500.000 – 2.000.000 đồng với hành vi quá hạn dưới 16 ngày; mức phạt cao nhất là 30.000.000 – 40.000.000 đồng với hành vi quá hạn từ 1 năm trở lên (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP). Toàn bộ 7 mức phạt áp dụng thống nhất cho cả 4 loại giấy tờ tạm trú, không phân biệt loại giấy tờ hay quốc tịch của người vi phạm.
Theo Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 30/10/2025, khung phạt được xây dựng theo nguyên tắc tăng dần theo thời gian vi phạm. Đáng chú ý là khoảng tăng lớn nhất xảy ra tại mốc 16 ngày: từ mức tối đa 2.000.000 đồng (dưới 16 ngày) lên mức tối thiểu 5.000.000 đồng (từ 16 đến dưới 30 ngày) — tức gấp 2,5 lần.
| Số ngày quá hạn | Mức phạt tiền | Nguồn |
|---|---|---|
| Dưới 16 ngày | 500.000 – 2.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
| Từ 16 đến dưới 30 ngày | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
| Từ 30 đến dưới 60 ngày | 10.000.000 – 15.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
| Từ 60 đến dưới 90 ngày | 15.000.000 – 20.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
| Từ 90 đến dưới 180 ngày | 20.000.000 – 25.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
| Từ 180 ngày đến dưới 1 năm | 25.000.000 – 30.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
| Từ 1 năm trở lên | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | Điều 21, NĐ 282/2025/NĐ-CP |
- Mức 1 – dưới 16 ngày (500.000 – 2.000.000 đồng): Mức phạt thấp nhất trong hệ thống 7 bậc. Dù là mức thấp nhất, đây vẫn là vi phạm hành chính chính thức được ghi nhận theo quy định của Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
- Mức 2 – từ 16 đến dưới 30 ngày (5.000.000 – 10.000.000 đồng): Đây là mốc phân cách quan trọng nhất cần ghi nhớ. Mức phạt tối thiểu tại bậc này cao hơn gấp 2,5 lần so với mức phạt tối đa của bậc 1 (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
- Mức 3 đến mức 5 – từ 30 ngày đến dưới 180 ngày (10.000.000 – 25.000.000 đồng): Ba mức phạt áp dụng cho vi phạm kéo dài từ 1 tháng đến dưới 6 tháng, tăng dần đều theo từng khoảng thời gian vi phạm (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
- Mức 6 và 7 – từ 180 ngày trở lên (25.000.000 – 40.000.000 đồng): Hai mức phạt nặng nhất, áp dụng với vi phạm kéo dài từ nửa năm đến trên 1 năm. Mức 7 không giới hạn thời gian trên, nghĩa là dù quá hạn bao lâu vẫn thuộc khung 30.000.000 – 40.000.000 đồng (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
Ngoài Phạt Tiền, Người Nước Ngoài Vi Phạm Thời Hạn Tạm Trú Còn Bị Xử Lý Gì Thêm Không?
Ngoài phạt tiền, người nước ngoài vi phạm thời hạn giấy tờ tạm trú có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung là trục xuất khỏi lãnh thổ Việt Nam (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP). Đây là hình thức xử phạt bổ sung đi kèm với phạt tiền, không thay thế cho nghĩa vụ nộp phạt — phù hợp với cấu trúc tại Điều 3 của Nghị định, quy định phạt tiền là hình thức xử phạt chính và trục xuất là hình thức xử phạt bổ sung (Điều 3, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
Theo Điều 21 và điểm mới số 4 của Nghị định 282/2025/NĐ-CP do Cục Cảnh sát Quản lý Hành chính về Trật tự xã hội — Bộ Công an công bố (2025), trục xuất không áp dụng bắt buộc với mọi trường hợp vi phạm. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào tổng hợp các yếu tố sau để quyết định:
- Tính chất vi phạm
- Mức độ vi phạm
- Hậu quả vi phạm
- Nhân thân người vi phạm
- Tình tiết giảm nhẹ và tình tiết tăng nặng
Để hạn thị thực và giấy phép lao động được duy trì hợp lệ từ đầu, nền tảng pháp lý quan trọng là hồ sơ xin visa làm việc được hoàn thiện đúng quy trình. Tham khảo thêm: Thủ Tục Xin Visa Làm Việc Cho Người Nước Ngoài Tại Việt Nam Cần Những Gì?
Người Nước Ngoài Cần Làm Gì Để Tránh Vi Phạm Thời Hạn Giấy Tờ Tạm Trú Tại Việt Nam?
Theo khuyến cáo của Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh An Giang (tháng 3/2026), người nước ngoài cần chủ động làm thủ tục gia hạn, cấp đổi giấy tờ tạm trú trước khi hết hạn. Việc tuân thủ nghiêm các quy định về cư trú không chỉ giúp người nước ngoài tránh bị xử lý hành chính mà còn góp phần bảo đảm an ninh, trật tự và môi trường sinh hoạt, làm việc an toàn tại Việt Nam.
Theo quy định tại Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP, bất kỳ trường hợp nào lưu trú sau khi giấy tờ tạm trú đã hết hạn mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép đều bị xử phạt hành chính — bắt đầu từ mức thấp nhất là 500.000 – 2.000.000 đồng đối với vi phạm dưới 16 ngày.
Đối với các đơn vị tuyển dụng giáo viên nước ngoài và bộ phận hành chính nhân sự, việc chủ động theo dõi thời hạn giấy tờ cư trú của nhân sự nước ngoài và phối hợp hỗ trợ họ thực hiện thủ tục gia hạn kịp thời là biện pháp thực tế để phòng ngừa rủi ro pháp lý cho cả hai bên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mức Phạt Sử Dụng Giấy Tờ Tạm Trú Quá Hạn Tại Việt Nam
Mức Phạt Thấp Nhất Khi Quá Hạn Giấy Tờ Tạm Trú Là Bao Nhiêu?
Mức phạt thấp nhất là 500.000 – 2.000.000 đồng, áp dụng với hành vi sử dụng giấy tờ tạm trú quá thời hạn dưới 16 ngày mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
Nghị Định 282/2025/NĐ-CP Có Hiệu Lực Từ Khi Nào Và Thay Thế Văn Bản Nào?
Nghị định 282/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 30/10/2025, có hiệu lực từ ngày 15/12/2025, thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP trong lĩnh vực xử phạt vi phạm hành chính về an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Nghị định gồm 4 chương, 71 điều (Cục Cảnh sát Quản lý Hành chính về Trật tự xã hội — Bộ Công an, 2025).
Thẻ Thường Trú Không Cấp Đổi Đúng Hạn Có Bị Xử Phạt Theo Cùng Khung Như Thẻ Tạm Trú Không?
Có. Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP áp dụng thống nhất cùng một khung 7 mức phạt cho tất cả 4 loại giấy tờ: chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú và thẻ thường trú không cấp đổi đúng hạn.
Người Nước Ngoài Vi Phạm Thời Hạn Tạm Trú Có Chắc Chắn Bị Trục Xuất Không?
Không. Trục xuất là hình thức xử phạt bổ sung, không áp dụng bắt buộc với mọi trường hợp. Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào tính chất, mức độ, hậu quả vi phạm, nhân thân người vi phạm và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để quyết định (Điều 21, Nghị định 282/2025/NĐ-CP).
Quy Định Này Có Áp Dụng Với Giáo Viên Nước Ngoài Đang Làm Việc Tại Việt Nam Không?
Có. Nghị định 282/2025/NĐ-CP áp dụng với toàn bộ người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam, bao gồm giáo viên và chuyên gia làm việc trong lĩnh vực giáo dục. Người lao động nước ngoài cần tự theo dõi thời hạn giấy tờ tạm trú và thực hiện thủ tục gia hạn trước ngày hết hạn theo hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.
EIV Education — Giải Pháp Cung Ứng Giáo Viên Nước Ngoài Chuyên Nghiệp Cho Trường Học Và Doanh Nghiệp
Với 16 năm kinh nghiệm từ năm 2009, EIV đã và đang phục vụ 90+ trường học, trung tâm ngoại ngữ và doanh nghiệp tại Hà Nội, TP.HCM và toàn quốc. Quy trình tuyển chọn 6 bước chuẩn quốc tế của EIV đảm bảo 100% giáo viên có bằng cử nhân sư phạm quốc tế kết hợp chứng chỉ TESOL/CELTA/TEFL, với nguồn giáo viên bản ngữ chuyên nghiệp hoặc giáo viên đa quốc tịch linh hoạt theo yêu cầu. Hệ thống 3 chi nhánh tại 3 thành phố lớn, được quản lý 24/7, giúp doanh nghiệp triển khai nhanh chóng mà không tốn thời gian tự tuyển dụng.
Tìm hiểu dịch vụ Cung ứng giáo viên nước ngoài của EIV


Hồ Chí Minh: 028 7309 9959 (Phím 1)