Phương Pháp Đọc Scanning (Đọc Quét): Cách Áp Dụng Hiệu Quả Trong Học Và Giảng Dạy Tiếng Anh

Phương Pháp Đọc Scanning

Phương pháp đọc Scanning là kỹ thuật đọc nhanh để tìm kiếm thông tin cụ thể trong văn bản mà không cần đọc hiểu toàn bộ nội dung. Người đọc di chuyển mắt nhanh chóng theo chiều ngang, dọc hoặc hình zigzag để xác định vị trí các thông tin cần thiết như tên riêng, số liệu, ngày tháng, từ khóa. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong bài thi IELTS Reading với 60 phút cho 40 câu hỏi trên 3 bài đọc, giúp tiết kiệm thời gian khi tra cứu danh bạ, lịch trình, hoặc trả lời câu hỏi chi tiết. Scanning được thực hiện qua 4 bước: (1) Xác định từ khóa cần tìm, (2) Quét văn bản nhanh, (3) Dừng lại đọc kỹ phần chứa thông tin, (4) Xác nhận đáp án với câu hỏi.

Phương Pháp Đọc Scanning Là Gì?

Phương pháp đọc Scanning là kỹ thuật đọc nhanh nhằm tìm kiếm thông tin cụ thể trong văn bản mà không cần đọc hiểu toàn bộ nội dung. Người đọc di chuyển mắt nhanh chóng theo hướng zigzag (chéo), dọc (từ trên xuống) hoặc ngang (từ trái qua phải) để xác định vị trí các từ khóa như tên riêng, số liệu, ngày tháng, địa danh.

Phương Pháp Đọc Scanning Là Gì

Khác với đọc thông thường đòi hỏi hiểu ý nghĩa từng câu, Scanning tập trung vào việc “săn” thông tin mục tiêu trong khối văn bản dài. Ví dụ, khi bạn cần tìm số điện thoại trong danh bạ hoặc thời gian khởi hành trong lịch trình tàu xe, mắt bạn tự động quét nhanh qua các dòng chữ mà không đọc từng từ – đó chính là bản chất của Scanning.

Trong bối cảnh giảng dạy tiếng Anh, Scanning là kỹ năng đọc cơ bản cần được rèn luyện song song với các kỹ năng khác. Phương pháp này giúp học viên xử lý thông tin hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường học thuật với khối lượng tài liệu lớn.

Tại Sao Phương Pháp Scanning Quan Trọng Trong Học Và Giảng Dạy Tiếng Anh?

Phương pháp Scanning quan trọng vì giúp tiết kiệm thời gian đáng kể, tăng hiệu quả xử lý thông tin và đặc biệt cần thiết cho các bài thi chuẩn hóa như IELTS Reading.

Trong bài thi IELTS Reading, thí sinh chỉ có 60 phút để hoàn thành 40 câu hỏi trên 3 bài đọc. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi bài đọc chỉ nên dành khoảng 20 phút (bao gồm cả đọc và trả lời câu hỏi). Nếu đọc kỹ từng câu, từng từ, người học sẽ không đủ thời gian hoàn thành bài thi.

Ngoài ứng dụng trong thi cử, Scanning còn mang lại những lợi ích thiết thực trong học tập và công việc:

  1. Tiết kiệm thời gian đáng kể: Thay vì đọc toàn bộ tài liệu dài, người đọc nhanh chóng tìm được phần thông tin cần thiết.
  2. Tăng tỷ lệ hoàn thành bài thi: Giúp thí sinh có đủ thời gian trả lời hết các câu hỏi trong bài thi có giới hạn thời gian.
  3. Giảm căng thẳng áp lực thời gian: Khi thành thạo Scanning, người học tự tin hơn khi đối mặt với bài thi hoặc tài liệu dài.
  4. Nâng cao kỹ năng tìm kiếm thông tin: Rèn luyện khả năng nhận diện nhanh các từ khóa quan trọng trong văn bản.
  5. Cần thiết cho các bài thi chuẩn hóa: IELTS, TOEFL, và nhiều kỳ thi quốc tế khác đều yêu cầu kỹ năng đọc nhanh và tìm thông tin chính xác.

Đối với giáo viên, việc hướng dẫn học viên thành thạo Scanning là một phần quan trọng trong chương trình giảng dạy kỹ năng đọc, giúp học viên tự tin hơn khi tiếp cận các văn bản tiếng Anh trong thực tế.

Các Bước Thực Hiện Phương Pháp Scanning Hiệu Quả Là Gì?

Phương pháp Scanning được thực hiện qua 4 bước chính: (1) Xác định từ khóa cần tìm, (2) Quét văn bản nhanh theo hướng phù hợp, (3) Dừng lại và đọc kỹ đoạn chứa từ khóa, (4) Xác nhận thông tin với câu hỏi.

Các Bước Thực Hiện Phương Pháp Scanning Hiệu Quả Là Gì

Bước 1: Xác Định Từ Khóa Cần Tìm Như Thế Nào?

Xác định từ khóa bằng cách đọc kỹ câu hỏi, gạch chân các danh từ riêng, số, ngày tháng, cụm từ đặc trưng và phân loại thành hai nhóm: từ khóa khó thay thế và từ khóa có thể paraphrase.

Từ khóa khó thay thế thường là:

  • Tên riêng: tên người, địa danh, tổ chức (ví dụ: Roy Porter, Professor Macfarlane, London)
  • Số liệu cụ thể: con số, phần trăm, năm (ví dụ: 2025, 45%, 1000 người)
  • Ngày tháng: thời gian cụ thể (ví dụ: January 2026, ngày 15 tháng 3)

Từ khóa có thể bị thay thế (paraphrase) thường là:

  • Động từ thường: disagree (không đồng ý) → oppose (phản đối)
  • Tính từ: important (quan trọng) → significant (đáng kể)
  • Danh từ chung: findings (phát hiện) → results (kết quả)

Việc phân loại từ khóa giúp người đọc dự đoán trước được cách thức từ khóa xuất hiện trong bài, từ đó không bị bỡ ngỡ khi gặp paraphrase.

Bước 2: Quét Văn Bản Nhanh Theo Hướng Nào?

Quét văn bản theo ba hướng chính: zigzag (quét chéo từ trái sang phải, xuống dưới), dọc (từ trên xuống), hoặc ngang (từ trái qua phải), tùy thuộc vào cấu trúc bố cục văn bản.

Kỹ thuật quét mắt được áp dụng khác nhau tùy theo loại văn bản:

  • Quét dọc: Phù hợp với văn bản có bố cục rõ ràng theo cột như danh sách, bảng biểu. Mắt di chuyển từ trên xuống theo chiều dọc.
  • Quét ngang: Áp dụng cho văn bản thông thường, đoạn văn dài. Mắt di chuyển nhanh từ trái sang phải nhưng không dừng lại đọc từng từ.
  • Quét zigzag: Kết hợp cả hai hướng trên, di chuyển theo hình chữ Z qua văn bản. Đây là kỹ thuật phổ biến nhất trong Scanning vì giúp bao quát toàn bộ văn bản nhanh chóng.

Điểm quan trọng là giữ tốc độ di chuyển mắt nhanh, không dừng lại đọc chi tiết cho đến khi phát hiện từ khóa mục tiêu. Một số người sử dụng ngón tay hoặc bút chì làm “vật dẫn đường” để giữ tập trung tốt hơn khi quét văn bản dài.

Để rèn luyện kỹ năng đọc chuyên sâu sau khi đã tìm được thông tin bằng Scanning, bạn có thể tìm hiểu thêm về Phương Pháp Intensive Reading (Đọc Chuyên Sâu): Cách Áp Dụng Trong Học Và Giảng Dạy Tiếng Anh.

Bước 3: Đọc Kỹ Đoạn Chứa Từ Khóa Cần Lưu Ý Gì?

Khi tìm thấy từ khóa, đọc kỹ 2-3 câu xung quanh (trước và sau từ khóa) để nắm ngữ cảnh đầy đủ và tránh hiểu sai nghĩa do paraphrase hoặc cấu trúc câu phức tạp.

Đây là bước quan trọng nhất vì nhiều người mắc lỗi khi chỉ nhìn thấy từ khóa là vội kết luận đáp án. Trong thực tế, đề thi thường sử dụng các “bẫy” như:

  • Bẫy paraphrase: Từ khóa xuất hiện nhưng nghĩa lại khác với câu hỏi. Ví dụ: câu hỏi hỏi về “agree” (đồng ý) nhưng trong bài lại viết “disagree” (không đồng ý).
  • Bẫy cấu trúc câu: Sử dụng câu phủ định, câu điều kiện làm thay đổi nghĩa. Ví dụ: “not increase” (không tăng) khác hoàn toàn với “increase” (tăng).
  • Bẫy thông tin gây nhiễu: Đưa ra nhiều số liệu, thông tin xung quanh từ khóa để gây nhầm lẫn.

Vì vậy, sau khi tìm thấy từ khóa, hãy đọc cả câu chứa từ khóa và ít nhất 1-2 câu liền kề để hiểu đầy đủ ngữ cảnh trước khi chọn đáp án.

Bước 4: Xác Nhận Thông Tin Với Câu Hỏi Như Thế Nào?

Đối chiếu thông tin tìm được với câu hỏi gốc, kiểm tra nghĩa đúng 100% (không chỉ tương tự), đảm bảo trả lời đúng yêu cầu số từ giới hạn nếu có.

Bước xác nhận cuối cùng này giúp tránh những sai sót đáng tiếc:

  • Kiểm tra nghĩa chính xác: Thông tin trong bài phải khớp hoàn toàn với câu hỏi, không chỉ tương tự. Ví dụ, câu hỏi hỏi “tăng 10%” thì trong bài phải nói rõ “tăng 10%”, không phải “tăng khoảng 10%”.
  • Tuân thủ yêu cầu đề bài: Nhiều câu hỏi quy định số từ giới hạn như “NO MORE THAN THREE WORDS” (không quá ba từ). Nếu viết quá số từ cho phép, đáp án sẽ bị tính sai dù nội dung đúng.
  • Kiểm tra hình thức từ: Đảm bảo từ điền vào phù hợp về ngữ pháp (số ít/nhiều, thì động từ, dạng từ) với câu hỏi.

Trong quá trình ôn luyện, học viên nên luyện tập cả bước xác nhận này để tránh mất điểm không đáng có trong bài thi thực tế.

So Sánh Phương Pháp Scanning Với Các Phương Pháp Đọc Khác – Phương Pháp Nào Phù Hợp Hơn?

Scanning khác biệt với Skimming (đọc lướt để nắm ý chính), Intensive Reading (đọc chuyên sâu từng từ), và Extensive Reading (đọc mở rộng để giải trí). Scanning nhanh nhất nhưng hẹp nhất về mục đích – chỉ tìm thông tin cụ thể, trong khi Skimming nắm tổng quan, Intensive phân tích sâu, Extensive đọc nhiều để cải thiện ngôn ngữ.

So Sánh Phương Pháp Scanning Với Các Phương Pháp Đọc Khác

Phương Pháp Mục Đích Tốc Độ Độ Sâu Khi Nào Dùng Ứng Dụng IELTS
Scanning Tìm thông tin cụ thể (tên, số, ngày) Rất nhanh Hẹp (chỉ chi tiết cần thiết) Cần tìm dữ liệu cụ thể trong văn bản True/False, Gap Fill, Multiple Choice
Skimming Nắm ý chính tổng thể Nhanh Trung bình (tổng quan) Cần hiểu nội dung chính của bài Matching Headings (nối tiêu đề)
Intensive Reading Hiểu từng từ, câu, ngữ pháp Chậm Rất sâu (phân tích chi tiết) Học từ vựng, cấu trúc câu, phân tích văn bản Sau bài thi, ôn luyện từ vựng
Extensive Reading Đọc nhiều tài liệu để giải trí/cải thiện ngôn ngữ Vừa phải Trung bình Nâng cao kỹ năng tổng thể, từ vựng tự nhiên Không trực tiếp trong thi, dùng để rèn nền tảng

Khi nào nên dùng Scanning?

  • Tìm tên riêng, số liệu, ngày tháng trong văn bản
  • Trả lời câu hỏi chi tiết trong bài thi có giới hạn thời gian
  • Tra cứu thông tin nhanh trong tài liệu dài

Khi nào nên dùng Skimming?

  • Cần hiểu ý chính của toàn bộ bài đọc
  • Xác định chủ đề của từng đoạn văn
  • Nối tiêu đề phù hợp với đoạn văn

Khi nào nên dùng Intensive Reading?

  • Học từ vựng mới từ ngữ cảnh
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp phức tạp
  • Hiểu sâu nội dung học thuật

Khi nào nên dùng Extensive Reading?

  • Đọc sách, báo, tiểu thuyết để giải trí
  • Cải thiện khả năng đọc hiểu tổng thể
  • Làm quen với phong cách viết tự nhiên

Để hiểu rõ hơn về phương pháp đọc lướt và cách kết hợp với Scanning, bạn có thể tham khảo thêm Phương Pháp Đọc Skimming Là Gì? Cách Áp Dụng Hiệu Quả Trong Giảng Dạy Tiếng Anh.

Trong thực tế, người đọc thành thạo thường kết hợp linh hoạt các phương pháp tùy theo mục đích: Skimming trước để nắm tổng quan, sau đó Scanning để tìm chi tiết cụ thể, và cuối cùng đọc kỹ phần quan trọng.

Cách Áp Dụng Scanning Trong Bài Thi IELTS Reading Đạt Hiệu Quả Cao Nhất?

Áp dụng Scanning trong IELTS Reading bằng cách kết hợp cùng Skimming, phân bổ khoảng 20 phút cho mỗi bài đọc, áp dụng cho nhiều dạng bài chính như True/False/Not Given, Multiple Choice, Gap Fill, Matching Information, Short Answer, và Summary Completion.

Cách Áp Dụng Scanning Trong Bài Thi IELTS Reading Đạt Hiệu Quả Cao Nhất

Dạng Bài True/False/Not Given – Khi Nào Dùng Scanning?

Dùng Scanning để tìm từ khóa chính trong câu hỏi, xác định vị trí thông tin trong bài, sau đó đọc kỹ 2-3 câu xung quanh để so sánh nghĩa – nếu nghĩa khớp 100% là True, nghĩa trái ngược là False, không tìm thấy thông tin là Not Given.

Đây là một trong những dạng bài khó nhất trong IELTS Reading. Nhiều thí sinh nhầm lẫn giữa False (sai) và Not Given (không đề cập). Quy tắc quan trọng:

  • True (Đúng): Thông tin trong bài khớp hoàn toàn với câu hỏi về mặt nghĩa, có thể dùng paraphrase nhưng ý nghĩa giống nhau.
  • False (Sai): Thông tin trong bài mâu thuẫn, trái ngược với câu hỏi.
  • Not Given (Không đề cập): Không tìm thấy thông tin liên quan trong bài, hoặc bài không đủ thông tin để xác nhận đúng/sai.

Ví dụ:

  • Câu hỏi: “Roy Porter disagrees with Professor Macfarlane’s findings” (Roy Porter không đồng ý với phát hiện của Giáo sư Macfarlane)
  • Trong bài viết: “Roy Porter supports Macfarlane’s conclusions” → False (trái ngược)
  • Trong bài viết: “Roy Porter has not commented on this issue” → Not Given (không đề cập)

Dạng Bài Multiple Choice – Cách Scan Nhanh Nhất?

Đọc câu hỏi trước, xác định từ khóa, sau đó Scan tìm từ khóa trong bài, đọc 1 đoạn xung quanh và loại trừ 2-3 đáp án sai trước khi chọn đáp án đúng.

Chiến thuật làm bài hiệu quả:

  • Bước 1: Đọc câu hỏi và gạch chân từ khóa quan trọng.
  • Bước 2: Đọc nhanh các phương án A, B, C, D để nắm sơ lược nội dung.
  • Bước 3: Scan tìm từ khóa trong bài đọc.
  • Bước 4: Đọc kỹ đoạn văn chứa từ khóa, so sánh với từng phương án.
  • Bước 5: Loại trừ các đáp án sai rõ ràng trước (thường 2-3 đáp án), sau đó chọn đáp án đúng trong số còn lại.

Lưu ý: Đề thi thường đưa các đáp án “bẫy” có chứa từ khóa giống câu hỏi nhưng nghĩa sai, nên phải đọc kỹ toàn bộ câu để hiểu đúng ý.

Dạng Bài Gap Fill/Summary Completion – Chiến Thuật Scanning Hiệu Quả?

Scan tìm từ khóa xung quanh chỗ trống, chú ý giới hạn số từ (thường 1-3 từ), chọn từ nguyên dạng từ bài đọc (không paraphrase), kiểm tra ngữ pháp phù hợp với câu.

Dạng bài này yêu cầu điền từ còn thiếu vào tóm tắt hoặc câu dựa trên thông tin trong bài đọc. Các yêu cầu thường gặp:

NO MORE THAN ONE WORD (không quá một từ) NO MORE THAN TWO WORDS (không quá hai từ)
NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER (không quá ba từ và/hoặc một số)

Quy tắc vàng:

  • Từ điền vào phải là từ nguyên dạng xuất hiện trong bài đọc, không tự paraphrase
  • Kiểm tra ngữ pháp: số ít/nhiều, thì động từ phải phù hợp với câu
  • Chú ý dấu hiệu trước/sau chỗ trống để dự đoán loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, số…)

Ví dụ:

  • Câu hỏi: “The research was conducted in ________” (Nghiên cứu được thực hiện tại ________)
  • Trong bài: “The research was conducted in London, UK”
  • Đáp án: London (chỉ một từ, là danh từ riêng)

Lỗi Thường Gặp Khi Áp Dụng Scanning Và Cách Khắc Phục?

Các lỗi phổ biến bao gồm: (1) Quét quá nhanh bỏ sót từ paraphrase, (2) Đọc không đủ ngữ cảnh xung quanh từ khóa, (3) Không xác nhận lại đáp án với câu hỏi, (4) Scan mà không kết hợp Skimming trước.

Lỗi 1: Quét quá nhanh, bỏ sót từ paraphrase

  • Nguyên nhân: Chỉ tìm từ khóa y nguyên trong câu hỏi, không chú ý đến từ đồng nghĩa.
  • Hậu quả: Không tìm thấy thông tin dù nó có trong bài.
  • Cách khắc phục: Trước khi Scan, liệt kê các từ đồng nghĩa có thể thay thế từ khóa. Ví dụ: “important” → “significant, crucial, vital”.

Lỗi 2: Đọc không đủ ngữ cảnh xung quanh từ khóa

  • Nguyên nhân: Thấy từ khóa là vội kết luận đáp án, không đọc câu đầy đủ.
  • Hậu quả: Hiểu sai nghĩa, chọn đáp án sai dù tìm đúng vị trí.
  • Cách khắc phục: Luôn đọc ít nhất 2-3 câu (trước và sau từ khóa) để nắm ngữ cảnh đầy đủ.

Lỗi 3: Không xác nhận lại đáp án với câu hỏi

  • Nguyên nhân: Tự tin quá mức sau khi tìm được thông tin.
  • Hậu quả: Viết sai số từ giới hạn, sai hình thức từ, sai nghĩa.
  • Cách khắc phục: Sau khi chọn đáp án, đọc lại câu hỏi một lần nữa để đảm bảo đáp án phù hợp 100%.

Lỗi 4: Scan mà không kết hợp Skimming trước

  • Nguyên nhân: Lao ngay vào tìm từ khóa mà không hiểu cấu trúc bài.
  • Hậu quả: Mất nhiều thời gian hơn do không biết thông tin nằm ở đoạn nào.
  • Cách khắc phục: Dành 1-2 phút đầu để Skim toàn bộ bài, nắm ý chính từng đoạn, sau đó mới Scan tìm chi tiết.

Bài Tập Và Phương Pháp Luyện Tập Scanning Hiệu Quả Cho Giáo Viên Và Học Viên?

Luyện tập Scanning hiệu quả bằng cách thực hành đều đặn với tài liệu IELTS Cambridge, đặt giới hạn thời gian cho mỗi bài, sử dụng bút chì hoặc ngón tay làm vật dẫn đường khi quét, và tăng dần độ khó từ bài dễ lên bài khó.

Phương pháp luyện tập cho học viên:

1. Luyện với tài liệu IELTS Cambridge chính thức

  • Bắt đầu với Cambridge IELTS 1-5 (dễ hơn)
  • Chuyển dần sang Cambridge IELTS 15-19 (khó hơn, cập nhật hơn)
  • In bài đọc ra giấy thay vì đọc trên máy tính để dễ gạch chân, highlight

2. Đặt giới hạn thời gian ngặt nghèo

  • Giai đoạn đầu: cho phép 25-30 phút/bài đọc
  • Giai đoạn giữa: giảm xuống 22-23 phút/bài đọc
  • Giai đoạn cuối: tuân thủ đúng 20 phút/bài đọc như thi thật

3. Sử dụng công cụ hỗ trợ quét

  • Dùng ngón tay hoặc bút chì làm “vật dẫn đường” khi quét văn bản
  • Giúp mắt tập trung hơn, không bỏ sót thông tin

4. Luyện tập nhận diện paraphrase

  • Sau mỗi bài, ghi chú các cặp paraphrase (từ trong câu hỏi ↔ từ trong bài đọc)
  • Tích lũy vốn từ đồng nghĩa để nhận diện nhanh hơn

Phương pháp giảng dạy cho giáo viên:

1. Thiết kế bài tập nhỏ tập trung vào Scanning

  • Đưa một đoạn văn dài, yêu cầu học viên tìm tất cả số, ngày tháng xuất hiện
  • Cho lịch trình tàu, yêu cầu học viên tìm giờ khởi hành từ địa điểm A đến B
  • Đưa danh sách thông tin (tên, địa danh, số liệu), yêu cầu tìm vị trí trong văn bản

2. Luyện kỹ thuật di chuyển mắt

  • Hướng dẫn học viên sử dụng ngón tay dẫn đường khi quét
  • Luyện quét theo hướng zigzag, dọc, ngang tùy loại văn bản
  • Giúp học viên tránh “đọc ngầm” trong đầu (subvocalization) vì nó làm chậm tốc độ

3. Kết hợp Skimming và Scanning

  • Bước 1: Skim bài đọc trong 2-3 phút, nắm ý chính từng đoạn
  • Bước 2: Đọc câu hỏi, xác định từ khóa
  • Bước 3: Scan tìm từ khóa trong vùng đã khoanh (nhờ Skim)
  • Bước 4: Đọc chi tiết và chọn đáp án

4. Phân tích lỗi sai cùng học viên

  • Sau mỗi bài tập, giáo viên và học viên cùng phân tích tại sao chọn sai
  • Xác định nguyên nhân: do bỏ sót paraphrase, đọc không đủ ngữ cảnh, hay không xác nhận lại

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phương Pháp Đọc Scanning

Câu Hỏi Thường Gặp Về Phương Pháp Đọc Scanning

Scanning Có Thể Áp Dụng Cho Tất Cả Dạng Bài IELTS Reading Không?

Không, Scanning chỉ hiệu quả với các dạng bài tìm thông tin cụ thể như True/False/Not Given, Multiple Choice, Gap Fill, Matching Information, Short Answer, Summary Completion. Dạng bài Matching Headings (nối tiêu đề) cần Skimming thay vì Scanning.

Dạng bài Matching Headings yêu cầu thí sinh nối tiêu đề phù hợp với từng đoạn văn. Để làm tốt dạng bài này, cần hiểu ý chính tổng thể của cả đoạn, không chỉ tìm từ khóa cụ thể. Do đó, Skimming là phương pháp phù hợp hơn Scanning.

Các dạng bài còn lại đều có thể áp dụng Scanning vì chúng yêu cầu tìm thông tin chi tiết cụ thể trong bài đọc.

Mất Bao Lâu Để Thành Thạo Scanning?

Thời gian thành thạo Scanning phụ thuộc vào tần suất luyện tập và trình độ ban đầu của người học. Với luyện tập đều đặn, người học có thể thấy cải thiện rõ rệt về tốc độ và độ chính xác sau vài tuần.

Không có con số cụ thể chung cho mọi người vì mỗi người có tốc độ tiến bộ khác nhau. Tuy nhiên, nguyên tắc chung là:

  • Giai đoạn làm quen (1-2 tuần đầu): Học kỹ thuật, làm quen với di chuyển mắt nhanh, còn chậm và sai nhiều.
  • Giai đoạn rèn luyện (tuần 3-6): Tăng tốc độ dần, giảm tỷ lệ sai, bắt đầu nhận diện paraphrase tốt hơn.
  • Giai đoạn thành thạo (từ tuần 7 trở đi): Scanning trở thành phản xạ tự nhiên, có thể áp dụng linh hoạt.

Điều quan trọng là luyện tập đều đặn hơn là luyện nhiều một lúc rồi bỏ.

Có Nên Dùng Scanning Cho Đọc Học Thuật Không?

Không nên dùng Scanning cho đọc học thuật (học từ vựng, ngữ pháp, phân tích văn bản). Dùng Intensive Reading để hiểu sâu 100% nội dung. Scanning chỉ phù hợp khi cần tìm thông tin nhanh trong tài liệu dài.

Scanning và Intensive Reading phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau:

Scanning dùng khi:

  • Cần tìm nhanh thông tin cụ thể
  • Có giới hạn thời gian
  • Không cần hiểu toàn bộ nội dung

Intensive Reading dùng khi:

  • Học từ vựng mới từ ngữ cảnh
  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp
  • Hiểu sâu nội dung học thuật
  • Nghiên cứu phong cách viết

Trong môi trường học thuật, học viên cần kết hợp cả hai: Scanning để tìm phần cần đọc kỹ, sau đó Intensive Reading để hiểu sâu phần đó.

Scanning Khác Gì So Với Skimming?

Scanning tìm thông tin cụ thể (tên, số, ngày), Skimming nắm ý chính tổng thể của bài. Scanning hẹp và nhanh hơn, Skimming rộng và chậm hơn. Cả hai thường được dùng cùng nhau trong bài thi IELTS.

Tiêu chí Scanning Skimming
Mục đích Tìm chi tiết cụ thể Nắm ý chính tổng thể
Tốc độ Rất nhanh (quét qua) Nhanh (đọc lướt)
Cách đọc Di chuyển mắt zigzag/dọc/ngang Đọc câu đầu/cuối đoạn, câu chủ đề
Đọc toàn bộ? Không – chỉ tìm từ khóa – nhưng không đọc từng từ
Khi nào dùng Tìm tên, số, ngày, từ khóa Hiểu chủ đề, ý chính từng đoạn
Dạng bài IELTS True/False, Gap Fill, Multiple Choice Matching Headings

Trong thực tế làm bài IELTS Reading, thí sinh thường:

  1. Skimming trước: Đọc lướt toàn bộ bài trong 2-3 phút để nắm cấu trúc và ý chính
  2. Scanning sau: Tìm chi tiết cụ thể để trả lời câu hỏi

Có Thể Đạt Band 8.0 IELTS Reading Chỉ Với Scanning?

Không, cần kết hợp Scanning + Skimming + đọc chi tiết để đạt band 8.0+. Scanning giúp tiết kiệm thời gian cho nhiều câu hỏi, nhưng các câu hỏi về Matching Headings hay câu hỏi suy luận cần Skimming và kỹ năng hiểu sâu.

Để đạt band 8.0+ IELTS Reading (tức trả lời đúng ít nhất 35-37/40 câu), thí sinh cần:

1. Thành thạo cả Scanning và Skimming

  • Biết khi nào dùng phương pháp nào
  • Kết hợp linh hoạt hai kỹ thuật

2. Vốn từ vựng phong phú

  • Nhận diện paraphrase nhanh
  • Hiểu từ vựng học thuật trong ngữ cảnh

3. Kỹ năng đọc chi tiết

  • Hiểu cấu trúc câu phức tạp
  • Phân biệt ý chính và ý phụ

4. Quản lý thời gian tốt

  • Không dành quá nhiều thời gian cho một câu khó
  • Hoàn thành đúng 60 phút

Scanning chỉ là một trong những công cụ cần thiết, không phải là yếu tố duy nhất quyết định thành công.

Phương pháp Scanning là kỹ thuật không thể thiếu trong học và giảng dạy tiếng Anh, đặc biệt cho bài thi IELTS Reading. Với 4 bước thực hiện cơ bản – (1) Xác định từ khóa, (2) Quét văn bản nhanh, (3) Đọc kỹ phần chứa thông tin, (4) Xác nhận đáp án – Scanning giúp tiết kiệm thời gian đáng kể khi xử lý văn bản dài.

Trong bài thi IELTS Reading với 60 phút cho 40 câu hỏi trên 3 bài đọc, việc thành thạo Scanning giúp thí sinh hoàn thành nhiều dạng bài hiệu quả. Tuy nhiên, để đạt kết quả cao nhất, cần kết hợp Scanning với Skimming và kỹ năng đọc chi tiết.

Đối với giáo viên, việc hướng dẫn học viên rèn luyện Scanning một cách có hệ thống, từ cơ bản đến nâng cao, từ chậm đến nhanh, sẽ giúp học viên tự tin hơn khi đối mặt với các bài thi chuẩn hóa và tài liệu tiếng Anh trong thực tế.

Hãy nhớ rằng, Scanning không phải là kỹ năng bẩm sinh mà là kỹ năng được rèn luyện. Với luyện tập đều đặn, mọi người đều có thể thành thạo phương pháp đọc hiệu quả này.

Muốn nâng cao kỹ năng Reading và áp dụng Scanning thành thạo trong thực tế?

EIV Education cung cấp chương trình Học Tiếng Anh 1 Kèm 1 online với giáo viên bản ngữ, giúp bạn:

  • Thực hành Scanning và Skimming trực tiếp với giáo viên chuyên nghiệp
  • Lộ trình học linh hoạt, lấy học viên làm trọng tâm
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh
  • Tự tin hơn trong giao tiếp và làm bài thi

Chương trình được thiết kế phù hợp cho giáo viên ngoại ngữ, sinh viên ngành giáo dục, và những người muốn nâng cao năng lực giảng dạy tiếng Anh chuyên nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *