Khi chúng ta vui mừng, buồn phiền, hay nóng giận chúng ta thường biểu lộ cảm xúc của mình qua những câu cảm thán. Vậy câu cảm thán trong tiếng Anh chúng được thể hiện như thế nào? Cùng EIV Education cập nhật ngay 22 câu cảm thán trong Tiếng Anh thường được dùng để biểu lộ cảm xúc nhé!

1. Câu cảm thán trong Tiếng Anh thể hiện khi vui vẻ

Awesome: tuyệt quá

Ví dụ:

– Son, do you want to go fishing with me?

– Con trai, con có muốn đi câu cá với bố không?

– Awesome father!

– Tuyệt quá bố ạ!

Excellent: tuyệt quá

Ví dụ:

Excellent! Our sales are still going up untill now.

Tuyệt vời! Tới giờ này doanh thu của chúng ta vẫn đang tăng lên.

How lucky: may mắn quá

Ví dụ:

How lucky you are! You’ve just won a valuable award.

Cậu thật may mắn quá. Cậu vừa mới thắng một giải thưởng rất có giá trị.

22 câu cảm thán trong Tiếng Anh thể hiện cảm xúc

Nâng cao vốn từ vựng để sử dụng các câu cảm thán trong Tiếng Anh một cách thành thạo (Ảnh-EIV)

I have nothing more to desire: tôi vừa ý hết chỗ nói, rất hài lòng

Ví dụ:

Saller: How do you think this dress? It’s lovely.

Người bán: Bà nghĩ sao về chiếc váy này? Nó rất đáng yêu.

Customer: I have nothing more to desire.

Khách hàng: Tôi rất hài lòng.

Nothing could make me happier: không điều gì có thể làm tôi hạnh phúc hơn – vui quá

Ví dụ:

Daughter: Mom, I’ve just cooked dinner, I cooked the foods that you love.

Con gái: Mẹ, con mới nấu bữa tối, con đã nấu những món mà mẹ thích.

Mom: Thanks daughter. Nothing could make me happier!

Mẹ: Cảm ơn con gái. Không gì khiến mẹ hạnh phúc hơn điều này!

Oh, that’s great: ồ, cừ thật.

Ví dụ:

A: I’ve just get the very good marks in a very important exam.

A: Tớ vừa mới được điểm rất cao trong một kỳ thi rất quan trọng.

B: Oh, that’s great. Congratulation!

B: Ồ, cậu cừ quá. Chúc mừng cậu nhé!

Thank God: cám ơn trời đất

Ví dụ:

Thank god, I’ve just survived from a car accident. It has just passed on very near me.

Ơn trời, tôi vừa mới thoát khỏi một cuộc tai nạn xe hơi, nó mới đi qua rất gần tôi.

We are happy in deed: chúng tôi rất vui mừng

Ví dụ:

How do you feel about the party I did prepare for grandma, mom?

Mẹ thấy bữa tiệc con đã chuẩn bị cho bà thế nào hả mẹ?

We are happy in deed, son!

Chúng ta rất vui mừng, con trai ạ!

22 câu cảm thán trong Tiếng Anh thể hiện cảm xúc

Áp dụng giải pháp học Tiếng Anh cùng giáo viên bản ngữ để nâng cao vốn từ vựng (Ảnh-EIV)

Well – done: làm tốt lắm

Ví dụ:

Oh, you did decorate this room perfectly, well done!

Ồ, cậu trang trí căn phòng này thật hoàn hảo, làm tốt lắm!

2. Câu cảm thán trong Tiếng Anh thể hiện khi tức giận

Gosh (Damn it/Dash it): Đáng chết, chết tiệt

Ví dụ:

Damn it! They stole my bike.

Chết tiệt! Chúng lấy mất xe đạp của tôi rồi.

Damn you: Đồ tồi

Ví dụ:

You are cheating me. Damn you!

Mày đang lừa tao à! Đồ tồi!

The devil take you/go to hell: quỷ sứ bắt mày đi/ xuống địa ngục đi, chết tiệt

Ví dụ:

You did spend all my money that I gave you? That’s all i have. The devil take you.

Cậu đã tiêu hết tiền tôi đưa cho cậu rồi à? Đó là tất cả những gì tôi có. Quỷ sứ bắt cậu đi.

What a bore: Đáng ghét

Ví dụ:

I had to wait him for 3 hours. What a bore!

Tôi đã phải đợi anh ta 3 tiếng đồng hồ. Thật đáng ghét!

Scram: Cút

Ví dụ:

Get out of here! Go on, scram!

Đi ra khỏi đây đi! Đi đi, cút ngay!

Shut up: Câm miệng

Ví dụ:

Just shut up and get on with your work!

Câm miệng và tiếp tục làm việc của mình đi!

22 câu cảm thán trong Tiếng Anh thể hiện cảm xúc

Lớp học cùng giáo viên 100% bản ngữ đến từ các quốc gia có Tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ (Ảnh-EIV)

3. Câu cảm thán trong Tiếng Anh thể hiện khi buồn chán

Ah, poor fellow: chao ôi, thật tội nghiệp

Ví dụ:

That little boy has just lost his family, poor fellow.

Cậu bé đó vừa mới mất đi gia đình, thật tội nghiệp.

Alas: Chao ôi

Ví dụ:

Alas, all my stocks become worthless. I lost all my money.

Ôi chao, tất cả cổ phiếu của tôi thành vô giá trị rồi. Tôi mất hết tiền rồi.

Oh, my dear: Ôi, trời ơi

Ví dụ:

Oh, my dear! You were adultery, weren’t you? You’ve broken my hart.

Ôi trời ơi! Anh đã ngoại tình phải không? Anh làm tim tôi tan vỡ mất rồi.

Too bad: tệ quá

Ví dụ:

I’ve just failed in this exam, too bad!

Tớ vừa mới trượt kỳ thi này rồi, tệ quá!

What a pity: Đáng tiếc thật

Ví dụ:

Jane and John has just broken. What a pity, they was a pefect couple.

Jane và John mới chia tay rồi. Thật đáng tiếc, họ đã từng là một cặp đôi hoàn hảo.

What a sad thing it is: đáng buồn thật.

Ví dụ:

I heard that Marry’s hasband has just died in a car accident. What a sad thing it is!

Tôi nghe nói chồng Marry mới mất trong một tai nạn ô tô. Buồn quá!

What nonsense: thật là vô nghĩa, vô ích, phí công sức

Ví dụ:

What nonsense! I did clean the floor but the dog stepped in with his dirty feet!

Thật là vô ích! Tớ đã lau nhà nhưng con chó đã bước vào với những chiếc chân bẩn thỉu của nó!

Để học thêm về câu cảm thán trong Tiếng Anh cũng như nâng cao vốn từ vựng, bạn có thể liên hệ đến EIV Education qua hotline 028 7309 9959 để đươc hỗ trợ. Ngoài ra, chọn ĐĂNG KÍ NGAY để EIV liên hệ tư vấn nhanh đến bạn trong 2h nhé!

XEM THÊM: 

Học Tiếng Anh tại nhà cùng giáo viên bản ngữ 

10 cách học Tiếng Anh tại nhà siêu hiệu quả cho người mới bắt đầu