Đề án liên kết giáo dục tiếng Anh cho học sinh Trung học cơ sở
Chương trình Đề án liên kết giáo dục tiếng Anh cho học sinh Trung học Cơ sở là giải pháp giáo dục toàn diện dành cho học sinh lớp 6-8, triển khai trong 9 tháng với 105 tiết học (3 tiết/tuần, 45 phút/tiết), do 01 giáo viên nước ngoài trực tiếp giảng dạy cho lớp 25-30 học sinh. Chương trình có tên gọi “Làm quen tiếng Anh cấp THCS”, tập trung bổ trợ và mở rộng năng lực ngôn ngữ tiếng Anh dựa trên nền tảng chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
EIV Education – đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam – chính thức ra mắt chương trình này nhằm mở ra cơ hội giúp học sinh phát triển năng lực tiếng Anh theo chuẩn quốc tế. Chương trình không chỉ nâng cao kiến thức, kỹ năng ngôn ngữ mà còn phát triển các kỹ năng học thuật để chuẩn bị cho các kỳ khảo thí chứng chỉ quốc tế.
Thời gian học tập được phân bổ như thế nào?

Chương trình kéo dài 35 tuần (tương đương 9 tháng) với tổng cộng 105 tiết học, tần suất 3 tiết mỗi tuần, mỗi tiết học 45 phút. Thời lượng được phân bổ cụ thể: Học kỳ I có 51 tiết, Học kỳ II có 54 tiết, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh THCS.
Thời lượng 45 phút mỗi tiết được tối ưu hóa để học sinh có thời gian tập trung cao độ trong suốt buổi học, đồng thời giáo viên có đủ không gian triển khai đầy đủ các hoạt động từ khởi động, thực hành đến củng cố kiến thức. Với tần suất 3 tiết mỗi tuần, học sinh có nhịp độ học tập đều đặn giúp duy trì và phát triển năng lực ngôn ngữ một cách liên tục.
Mỗi lớp học được giới hạn từ 25-30 học sinh, đảm bảo có 01 giáo viên nước ngoài trực tiếp giảng dạy. Quy mô này tạo điều kiện tối ưu cho việc tương tác cá nhân và phát triển kỹ năng giao tiếp cho từng học sinh trong môi trường học tập 100% bằng tiếng Anh.
Mục tiêu chương trình học sinh sẽ đạt được là gì?
Chương trình hướng đến việc giúp học sinh phát triển năng lực sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai, hình thành sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp trong môi trường học thuật, nghề nghiệp và hợp tác quốc tế trong tương lai. Đồng thời, chương trình tích hợp tiêu chí đánh giá theo khung CEFR, hỗ trợ học sinh chuẩn bị cho các kỳ thi quốc tế như Cambridge Key for Schools, Pearson GSE và xây dựng nền tảng cho IELTS.
Mục tiêu được chia thành 3 nhóm chính:
1. Bổ trợ và mở rộng năng lực ngôn ngữ nền tảng
Chương trình giúp học sinh hệ thống, củng cố và nâng cao vốn từ vựng, mẫu câu, cấu trúc ngữ pháp đã được tiếp cận trong giáo trình cốt lõi (Gold Experience). Đồng thời mở rộng kiến thức và năng lực sử dụng ngôn ngữ theo các chủ đề thực tế, gần gũi với lứa tuổi THCS.
2. Phát triển kỹ năng học thuật và chuẩn bị cho khảo thí quốc tế
Nội dung học tập được tích hợp với tiêu chí đánh giá theo khung CEFR, hỗ trợ học sinh nâng cao năng lực làm bài thi ngôn ngữ chuẩn quốc tế như Cambridge Key for Schools, Pearson GSE, đồng thời xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp cận bài thi IELTS trong giai đoạn tiếp theo.
3. Phát triển tư duy và kỹ năng mềm
- Phát triển tư duy học thuật: Chương trình khuyến khích học sinh vận dụng tiếng Anh như một công cụ phát triển các năng lực tư duy quan trọng như: tư duy logic, tư duy phản biện, sáng tạo và trình bày quan điểm cá nhân bằng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc.
- Mở rộng kiến thức liên môn: Thông qua hệ thống chủ đề đa dạng (văn hóa, xã hội, khoa học tự nhiên, công nghệ, môi trường…), học sinh được tiếp cận kho tri thức rộng lớn, tăng cường hiểu biết liên ngành và kỹ năng tiếp nhận thông tin từ các nguồn quốc tế.
- Rèn luyện kỹ năng mềm: Quá trình học tập lồng ghép các hoạt động nhóm, dự án, thảo luận, giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm cần thiết trong thế kỷ 21 như: tra cứu và tổng hợp thông tin, tư duy nghiên cứu, hợp tác làm việc nhóm, thuyết trình, phản biện và tự định hướng học tập.
Mục tiêu cụ thể từng khối lớp là gì?
Mỗi khối lớp có mục tiêu riêng biệt với 100% học sinh đạt trình độ từ A2.2 (lớp 6), A2 (lớp 7) đến A2+ (lớp 8). Kỹ năng viết phát triển từ 40-50 từ (lớp 6) đến 70-90 từ (lớp 8), kỹ năng đọc từ 180-230 từ đến 270-300 từ, và kỹ năng nghe từ 100-150 từ đến 80-250 từ theo mức độ phức tạp tăng dần.
Bảng mục tiêu chi tiết theo khối lớp:
| Khối lớp | Trình độ | Kỹ năng Viết | Kỹ năng Đọc | Kỹ năng Nghe |
|---|---|---|---|---|
| Lớp 6 | A2.2 | 40-50 từ | 180-230 từ | 100-150 từ |
| Lớp 7 | A2 | 50-70 từ | 230-270 từ | 150-200 từ |
| Lớp 8 | A2+ | 70-90 từ | 270-300 từ | 80-250 từ |
Lớp 6 – Trình độ A2.2
- Kỹ năng Giao tiếp: Học sinh có khả năng hỏi-đáp, phỏng vấn, giới thiệu cơ bản, thuyết trình và mô tả đơn giản theo chủ đề đã học.
- Kỹ năng Viết: Viết đoạn văn ngắn 40-50 từ với các dạng thư, miêu tả, câu chuyện ngắn.
- Kỹ năng Đọc: Đọc hiểu nội dung chính và chi tiết của đoạn văn ngắn 180-230 từ.
- Kỹ năng Nghe: Nghe hiểu hội thoại, độc thoại và bài giới thiệu ngắn 100-150 từ.
Lớp 7 – Trình độ A2
- Kỹ năng Giao tiếp: Học sinh thực hiện hỏi-đáp, phỏng vấn, giới thiệu, thuyết trình và mô tả sự vật trong chủ đề.
- Kỹ năng Viết: Viết đoạn văn ngắn 50-70 từ với các dạng thư mời, trình bày quan điểm, kể chuyện, đánh giá.
- Kỹ năng Đọc: Đọc hiểu nội dung chính và chi tiết của đoạn văn ngắn 230-270 từ.
- Kỹ năng Nghe: Nghe hiểu hội thoại, mô tả tranh, độc thoại và giới thiệu ngắn 150-200 từ.
Lớp 8 – Trình độ A2+
- Kỹ năng Giao tiếp: Học sinh thực hiện hỏi-đáp, thảo luận, bày tỏ ý kiến, đồng tình-phản đối, mô tả tranh, kể chuyện, giải thích và đề xuất giải pháp.
- Kỹ năng Viết: Viết đoạn văn ngắn 70-90 từ với các dạng hồ sơ cá nhân, email, thư mời, câu chuyện, bài đánh giá.
- Kỹ năng Đọc: Đọc hiểu nội dung chính và chi tiết của văn bản 270-300 từ theo chủ đề đã học.
- Kỹ năng Nghe: Nghe hiểu đa dạng thể loại bao gồm hội thoại, mô tả, độc thoại, câu chuyện ngắn 80-250 từ.
Chương trình sử dụng giáo trình nào?

Chương trình sử dụng bộ giáo trình độc quyền do đội ngũ chuyên viên học thuật và giáo viên nước ngoài của EIV thiết kế dựa trên 4 nền tảng: các chủ điểm môn tiếng Anh cấp THCS, Global Success 6-8, khung năng lực 6 bậc của Việt Nam, và Gold Experience A1, A2, A2+ (2nd Edition, 2021). Giáo trình được tối ưu hóa với 100% giờ học giảng dạy bởi giáo viên bản ngữ.
Bộ giáo trình có 3 đặc điểm nổi bật:
- Phát triển năng lực ngôn ngữ thứ hai: Giáo trình giúp học sinh sử dụng tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai thông qua cách tiếp cận giao tiếp hiện đại, khác biệt với việc học tiếng Anh như một môn học truyền thống.
- Kết hợp văn hóa đa quốc gia: Thể hiện sự kết hợp linh hoạt giữa giá trị văn hóa Việt Nam với các yếu tố văn hóa quốc tế, đặc biệt từ các quốc gia sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính, giúp học sinh mở rộng tầm nhìn toàn cầu.
- Xây dựng tự tin giao tiếp: Hình thành sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh như một công cụ giao tiếp trong môi trường học thuật, nghề nghiệp và hợp tác quốc tế trong tương lai.
Tối ưu hóa với giáo trình Gold Experience
Sau khi khảo sát, phân tích đặc điểm tâm lý lứa tuổi, định hướng học tập và thị hiếu tiếp nhận ngôn ngữ ở cấp THCS, chương trình đã lựa chọn sử dụng giáo trình Gold Experience 2nd Edition nhằm:
- Bổ trợ và nâng cao ngôn ngữ học thuật phù hợp với lứa tuổi THCS
- Phát triển kỹ năng thi cử chuyên biệt phục vụ các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như Cambridge Key for Schools (KET), Preliminary (PET), Global Scale of English (GSE), và IELTS
- Tối ưu hóa môi trường học tập: 100% giờ học được giảng dạy bởi đội ngũ giáo viên bản ngữ có trình độ chuyên môn cao
Phương pháp đánh giá học sinh như thế nào?
Chương trình áp dụng hệ thống đánh giá 3 cấp độ bao gồm: đánh giá tháng (hằng tháng do giáo viên đánh giá), đánh giá giữa kỳ (2 lần/năm, tuần 9-10 và 25-26, thuyết trình/tranh biện 5-7 phút, hệ số 1), và đánh giá cuối kỳ (2 lần/năm, tuần 16-17 và 33-34, kiểm tra nói hệ số 1 + kiểm tra Nghe-Đọc-Viết hệ số 2). Tất cả sử dụng thang điểm 1-10 (bao gồm 0.5).
Bảng chi tiết hệ thống đánh giá:
| Loại đánh giá | Tần suất | Thời gian | Hình thức | Thang điểm |
|---|---|---|---|---|
| Đánh giá tháng | Hằng tháng | Cuối mỗi tháng | Đánh giá của giáo viên trong quá trình học tập | 1-10 (bao gồm 0.5) |
| Đánh giá giữa kỳ (hệ số 1) | 2 lần/năm | Tuần 9-10 và 25-26 | Thuyết trình/tranh biện ngắn (5-7 phút/học sinh) Cá nhân/nhóm 3-4 học sinh |
1-10 (bao gồm 0.5) |
| Đánh giá cuối kỳ | 2 lần/năm | Tuần 16-17 và 33-34 | Kiểm tra nói (hệ số 1): Phỏng vấn 1-1 với giáo viên bản ngữ Kiểm tra Nghe-Đọc-Viết (hệ số 2): 1 tiết học |
1-10 (bao gồm 0.5) |
Đánh giá tháng: Giáo viên đánh giá liên tục quá trình học tập của học sinh hằng tháng, theo dõi sự tiến bộ và tham gia tích cực của từng em trong các hoạt động lớp học.
Đánh giá giữa kỳ: Được tổ chức 2 lần trong năm học (tuần 9-10 và tuần 25-26) với hình thức thuyết trình hoặc tranh biện ngắn kéo dài 5-7 phút cho mỗi học sinh. Học sinh có thể thực hiện cá nhân hoặc theo nhóm 3-4 học sinh, với hệ số 1.
Đánh giá cuối kỳ: Được tổ chức 2 lần trong năm học (tuần 16-17 và tuần 33-34) bao gồm hai phần:
- Kiểm tra kỹ năng Nói (hệ số 1): Phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giáo viên bản ngữ
- Kiểm tra kỹ năng Nghe-Đọc-Viết (hệ số 2): Bài kiểm tra trong 1 tiết học
Chất lượng giảng dạy được đảm bảo như thế nào?
Chương trình triển khai hệ thống đảm bảo chất lượng 3 lớp bao gồm: thanh tra định kỳ (dự giờ đánh giá theo tháng), thu thập phản hồi từ học sinh và giáo viên về chương trình và phương pháp giảng dạy, và giám sát chặt chẽ (dự giờ định kỳ và đột xuất của cán bộ chuyên môn). Hệ thống này kết hợp cùng nhà trường để đảm bảo chất lượng toàn diện.
- Thanh tra định kỳ: Tổ chức dự giờ đánh giá hoạt động giảng dạy và học tập của giáo viên và học sinh định kỳ theo tháng. Hoạt động này giúp theo dõi chặt chẽ tiến độ giảng dạy và phát hiện sớm các vấn đề cần điều chỉnh.
- Thu thập phản hồi: Đánh giá từ học sinh và giáo viên tại nhà trường về chương trình học và phương pháp giảng dạy nhằm cập nhật tình hình và cải tiến phù hợp hơn. Phản hồi từ hai phía giúp có cái nhìn toàn diện về hiệu quả thực tế của chương trình.
- Giám sát chặt chẽ: Dự giờ định kỳ và đột xuất trực tiếp các lớp học của cán bộ chuyên môn. Việc kết hợp cả dự giờ có lịch và bất ngờ đảm bảo giáo viên duy trì chất lượng giảng dạy cao trong mọi buổi học, không chỉ khi được thông báo trước.
Giáo viên cần đáp ứng tiêu chuẩn gì?

Tất cả giáo viên là người bản ngữ từ Anh, Mỹ, Australia, Canada, New Zealand, Nam Phi, có kinh nghiệm trên 2 năm, tốt nghiệp cử nhân đại học (sư phạm/thạc sĩ giáo dục/PGCE) và sở hữu chứng chỉ TESOL/CELTA/TEFL. Giáo viên có đầy đủ giấy tờ pháp lý theo quy định, tác phong chuyên nghiệp, tính cách thân thiện, hiểu văn hóa Việt Nam và sẵn sàng trau dồi kỹ năng.
Tiêu chuẩn giáo viên được chia thành 4 nhóm yêu cầu:
Nguồn gốc và pháp lý
Giáo viên bản ngữ đến từ các quốc gia nói tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ như Anh, Mỹ, Australia, Canada, New Zealand, Nam Phi. Tất cả đảm bảo có đầy đủ giấy tờ pháp lý, hợp đồng lao động theo quy định của Nhà nước Việt Nam.
Trình độ học vấn
Giáo viên tốt nghiệp cử nhân đại học, bao gồm các chuyên ngành về sư phạm, thạc sĩ giáo dục, hoặc PGCE (Postgraduate Certificate in Education). Nền tảng học thuật vững chắc đảm bảo giáo viên có kiến thức sâu về phương pháp giảng dạy.
Chứng chỉ chuyên môn
Giáo viên được đào tạo chuyên sâu về giảng dạy, có chứng chỉ giảng dạy Anh ngữ quốc tế được công nhận trên toàn thế giới: TESOL, CELTA, hoặc TEFL. Các chứng chỉ này chứng minh năng lực giảng dạy tiếng Anh cho người không phải người bản ngữ.
Kinh nghiệm và phẩm chất
Giáo viên có kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh trên hai năm tại nước sở tại hoặc các nước khác. Đặc biệt, giáo viên phải có tác phong chuyên nghiệp, tính cách thân thiện, hiểu văn hóa và con người Việt Nam để điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp. Đồng thời, giáo viên sẵn sàng trau dồi, nâng cao kỹ năng thông qua chương trình đào tạo của EIV.
Quy trình triển khai chương trình diễn ra như thế nào?
Quy trình triển khai gồm 6 bước được thực hiện chuyên nghiệp dựa trên hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung ứng giáo viên bản ngữ: (1) Tiếp nhận và tư vấn, (2) Gửi báo giá và hồ sơ giáo viên, (3) Ký hợp đồng đào tạo, (4) Tổ chức demo và lựa chọn giáo viên, (5) Triển khai dạy chính thức, (6) Dự giờ định kỳ và báo cáo kết quả. Mỗi bước được thực hiện tối ưu và chất lượng.
- Bước 1 – Tiếp nhận thông tin và tư vấn: Tiếp nhận thông tin từ nhà trường, tổ chức gặp gỡ trao đổi, giải đáp các vấn đề và tư vấn chương trình phù hợp với nhu cầu và đặc thù của từng đơn vị.
- Bước 2 – Gửi báo giá và hồ sơ giáo viên: Gửi bảng báo giá chi tiết và hồ sơ năng lực của giáo viên cho nhà trường, cung cấp đầy đủ thông tin để nhà trường đưa ra quyết định.
- Bước 3 – Ký hợp đồng đào tạo: Hai bên thỏa thuận và ký kết hợp đồng đào tạo với các điều khoản cụ thể, rõ ràng về quyền lợi, trách nhiệm và cam kết chất lượng.
- Bước 4 – Tổ chức demo, lựa chọn giáo viên: Tổ chức buổi dạy thử (demo) để nhà trường quan sát phong cách giảng dạy và lựa chọn giáo viên phù hợp nhất với môi trường học tập.
- Bước 5 – Triển khai dạy chính thức: Bắt đầu chương trình giảng dạy chính thức theo đúng kế hoạch đã thỏa thuận, với sự giám sát chặt chẽ từ đầu.
- Bước 6 – Dự giờ định kỳ, đánh giá và báo cáo kết quả: Tổ chức dự giờ định kỳ, đánh giá hoạt động giảng dạy và báo cáo kết quả học tập chi tiết cho nhà trường, đảm bảo minh bạch và hiệu quả trong suốt quá trình triển khai.
Học phí chương trình là bao nhiêu?
Học phí chương trình là 300.000-350.000 VND/học sinh/tháng do giáo viên nước ngoài trực tiếp giảng dạy, đảm bảo tối thiểu 12 tiết/tháng. Chi phí này bao gồm toàn bộ giáo trình, tài liệu học tập và hoạt động giảng dạy của giáo viên bản ngữ chuyên nghiệp.
Chương trình Đề án liên kết giáo dục tiếng Anh cho học sinh Trung học Cơ sở không chỉ là chương trình giảng dạy mà còn là cầu nối quan trọng giúp học sinh Việt Nam chuẩn bị tốt nhất cho việc hội nhập quốc tế. Song hành cùng chương trình giáo dục phổ thông môn Tiếng Anh, chương trình góp phần giúp học sinh rèn luyện các kỹ năng mềm thiết yếu, mở rộng kiến thức liên môn và toàn cầu.
Chương trình hứa hẹn tiếp tục đóng góp tích cực vào việc nâng cao chất lượng giáo dục ngoại ngữ tại Việt Nam, tạo nền móng vững chắc cho thế hệ trẻ trong thời đại toàn cầu hóa.
Liên hệ EIV Education để tìm hiểu thêm:
📞 Hotline: 028 7309 9959
📍 Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà Platinum, 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội





